Finance

Danh sách
300990:SHE
Sanhe Tongfei Refrigeration Co Ltd
98,28 CN¥
+0,70%
(+0,68) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300990...
Mở
99,98 CN¥
Cao
101,50 CN¥
Thấp
96,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,25 Tr
Khối lượng
8,35 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
65,99
Cao nhất trong 52 tuần
125,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
59,81 CN¥
EPS
1,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
171,22 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
99,98 CN¥
Cao
101,50 CN¥
Thấp
96,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,25 Tr
Khối lượng
8,35 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
65,99
Cao nhất trong 52 tuần
125,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
59,81 CN¥
EPS
1,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
171,22 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sanhe Tongfei Refrigeration Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,53 N
Ngày thành lập11 thg 1, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtfzl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
817,40 Tr
786,56 Tr
698,65 Tr
909,39 Tr
Giá vốn hàng bán
649,84 Tr
614,58 Tr
539,45 Tr
716,02 Tr
Chi phí doanh thu
649,84 Tr
614,58 Tr
539,45 Tr
716,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,48 Tr
34,66 Tr
30,27 Tr
32,59 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,77 Tr
69,09 Tr
61,46 Tr
71,25 Tr
Chi phí hoạt động
103,30 Tr
101,36 Tr
92,80 Tr
113,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
753,14 Tr
715,94 Tr
632,25 Tr
829,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,27 Tr
70,63 Tr
66,40 Tr
79,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,01 Tr
-2,17 Tr
-4,19 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
59,24 Tr
79,55 Tr
61,87 Tr
78,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,90 Tr
71,38 Tr
64,39 Tr
73,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,67 Tr
7,10 Tr
2,09 Tr
10,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,20%
8,93%
3,38%
13,32%
Chi phí hoạt động khác
1,67 Tr
-90,06 N
793,31 N
2,12 Tr
Thu nhập ròng
55,57 Tr
72,44 Tr
59,77 Tr
68,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,80%
9,21%
8,56%
7,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,35
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
795,65 N
1,43 Tr
2,29 Tr
2,11 Tr
Chi phí lãi suất
-108,84 N
-115,62 N
-114,34 N
-86,19 N
Chi phí lãi suất ròng
686,81 N
1,31 Tr
2,17 Tr
2,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
76,38 Tr
84,68 Tr
80,46 Tr
94,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-52,56 N
45,82 N
-
68,28 N
Các ứng dụng của Google