Finance

Danh sách
300989:SHE
LAY-OUT Planning Consultants Co Ltd
16,17 CN¥
-0,80%
(-0,13) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300989...
Mở
16,77 CN¥
Cao
16,89 CN¥
Thấp
16,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,40 Tr
Khối lượng
8,71 Tr
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
19,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,61 CN¥
EPS
-0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,56 Tr
Số nhân viên
677
Mở
16,77 CN¥
Cao
16,89 CN¥
Thấp
16,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,40 Tr
Khối lượng
8,71 Tr
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
19,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,61 CN¥
EPS
-0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,56 Tr
Số nhân viên
677
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LAY-OUT Planning Consultants Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên677
Ngày thành lập7 thg 5, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,79 Tr
95,25 Tr
43,21 Tr
50,55 Tr
Giá vốn hàng bán
39,90 Tr
44,86 Tr
41,01 Tr
41,71 Tr
Chi phí doanh thu
39,90 Tr
44,86 Tr
41,01 Tr
41,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,12 Tr
5,80 Tr
5,16 Tr
5,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,91 Tr
21,10 Tr
25,23 Tr
26,32 Tr
Chi phí hoạt động
23,43 Tr
39,38 Tr
33,31 Tr
36,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
63,33 Tr
84,23 Tr
74,32 Tr
78,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,45 Tr
11,02 Tr
-31,11 Tr
-27,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-522,55 N
216,27 N
-9,36 N
-227,21 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,62 Tr
11,95 Tr
-30,05 Tr
-26,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,67 Tr
12,52 Tr
-31,63 Tr
-27,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
231,48 N
3,63 Tr
-162,14 N
-6,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,83%
30,40%
0,54%
26,33%
Chi phí hoạt động khác
177,43 N
905,87 N
165,10 N
660,40 N
Thu nhập ròng
2,89 Tr
8,25 Tr
-29,58 Tr
-19,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,39%
8,66%
-68,46%
-38,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
727,29 N
2,23 Tr
127,13 N
854,48 N
Chi phí lãi suất
-989,93 N
-951,34 N
-638,57 N
-567,34 N
Chi phí lãi suất ròng
-262,64 N
1,28 Tr
-511,44 N
287,15 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,72 Tr
15,78 Tr
-26,35 Tr
-24,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
174,43 N
-180,28 N
-
-383,41 N
Các ứng dụng của Google