Finance

Danh sách
300988:SHE
Tianjin Jinrong Tianyu Precsn Mchnry Inc
15,39 CN¥
+1,65%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300988...
Mở
15,50 CN¥
Cao
15,95 CN¥
Thấp
15,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,30 Tr
Khối lượng
3,81 Tr
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
31,02
Cao nhất trong 52 tuần
22,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,44 CN¥
EPS
0,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,96 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
15,50 CN¥
Cao
15,95 CN¥
Thấp
15,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,30 Tr
Khối lượng
3,81 Tr
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
31,02
Cao nhất trong 52 tuần
22,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,44 CN¥
EPS
0,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,96 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianjin Jinrong Tianyu Precsn Mchnry Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập9 thg 6, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webtjjinrong.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
470,41 Tr
501,06 Tr
546,75 Tr
627,54 Tr
Giá vốn hàng bán
345,58 Tr
425,87 Tr
432,52 Tr
516,50 Tr
Chi phí doanh thu
345,58 Tr
425,87 Tr
432,52 Tr
516,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,45 Tr
27,23 Tr
18,79 Tr
24,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,74 Tr
32,70 Tr
33,94 Tr
34,35 Tr
Chi phí hoạt động
70,70 Tr
62,83 Tr
58,39 Tr
64,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
416,29 Tr
488,70 Tr
490,92 Tr
580,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,12 Tr
12,35 Tr
55,83 Tr
46,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,81 Tr
-9,99 Tr
64,51 N
1,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,63 Tr
6,22 Tr
38,54 Tr
47,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,81 Tr
-3,99 Tr
42,17 Tr
43,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,53 Tr
2,95 Tr
8,61 Tr
11,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,75%
47,42%
22,35%
23,87%
Chi phí hoạt động khác
3,48 Tr
1,78 Tr
3,61 Tr
1,13 Tr
Thu nhập ròng
27,26 Tr
3,44 Tr
30,51 Tr
36,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,79%
0,69%
5,58%
5,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,23 Tr
-
8,48 Tr
Chi phí lãi suất
-6,66 Tr
-1,39 Tr
-13,73 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-6,66 Tr
-160,58 N
-13,73 Tr
8,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
66,41 Tr
27,43 Tr
70,90 Tr
64,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
96,58 N
-1,95 Tr
-
159,77 N
Các ứng dụng của Google