Finance

Danh sách
Tại sao 300985 giảm 3,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
300985:SHE
Changchun Zhiyuan New Enrgy Eqpmt Co Ltd
30,62 CN¥
-3,83%
(-1,22) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300985...
Mở
30,68 CN¥
Cao
31,80 CN¥
Thấp
30,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,68 Tr
Khối lượng
1,53 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
58,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,22 CN¥
EPS
-0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,51 Tr
Số nhân viên
694
Mở
30,68 CN¥
Cao
31,80 CN¥
Thấp
30,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,68 Tr
Khối lượng
1,53 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
58,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,22 CN¥
EPS
-0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,51 Tr
Số nhân viên
694
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Changchun Zhiyuan New Enrgy Eqpmt Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên694
Ngày thành lập14 thg 3, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
389,87 Tr
491,91 Tr
484,47 Tr
431,06 Tr
Giá vốn hàng bán
321,04 Tr
529,35 Tr
436,03 Tr
433,00 Tr
Chi phí doanh thu
321,04 Tr
529,35 Tr
436,03 Tr
433,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,83 Tr
24,97 Tr
13,96 Tr
10,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,73 Tr
13,37 Tr
17,11 Tr
29,71 Tr
Chi phí hoạt động
23,71 Tr
69,46 Tr
24,73 Tr
37,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
344,75 Tr
598,81 Tr
460,76 Tr
470,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,12 Tr
-106,90 Tr
23,71 Tr
-39,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,79 Tr
4,41 Tr
-5,16 Tr
1,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,93 Tr
-100,06 Tr
12,66 Tr
-48,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,19 Tr
-118,78 Tr
12,00 Tr
-49,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,65 Tr
-10,76 Tr
1,44 Tr
-10,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,22%
10,76%
11,36%
21,10%
Chi phí hoạt động khác
-12,94 Tr
14,84 Tr
-339,82 N
4,21 Tr
Thu nhập ròng
16,32 Tr
-88,93 Tr
11,25 Tr
-37,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,19%
-18,08%
2,32%
-8,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
119,96 N
160,73 N
102,59 N
45,94 N
Chi phí lãi suất
-1,26 Tr
-16,44 Tr
-6,65 Tr
-11,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,14 Tr
-16,28 Tr
-6,54 Tr
-11,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
67,38 Tr
-87,76 Tr
42,85 Tr
-19,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
51,70 N
-
-
Các ứng dụng của Google