Finance

Danh sách
300984:SHE
Zhejiang JW Precision Machinery Co Ltd
31,70 CN¥
-1,40%
(-0,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300984...
Mở
32,79 CN¥
Cao
34,46 CN¥
Thấp
31,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,81 Tr
Khối lượng
6,05 Tr
Cổ tức
0,68%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
107,22
Cao nhất trong 52 tuần
64,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,23 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,45 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
32,79 CN¥
Cao
34,46 CN¥
Thấp
31,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,81 Tr
Khối lượng
6,05 Tr
Cổ tức
0,68%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
107,22
Cao nhất trong 52 tuần
64,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,23 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,45 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang JW Precision Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,71 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqzjianwo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
316,43 Tr
316,17 Tr
323,96 Tr
341,62 Tr
Giá vốn hàng bán
262,42 Tr
278,03 Tr
271,55 Tr
293,62 Tr
Chi phí doanh thu
262,42 Tr
278,03 Tr
271,55 Tr
293,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,01 Tr
11,94 Tr
12,40 Tr
14,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,74 Tr
19,48 Tr
17,30 Tr
18,11 Tr
Chi phí hoạt động
33,76 Tr
32,68 Tr
28,62 Tr
34,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
296,17 Tr
310,71 Tr
300,17 Tr
327,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,25 Tr
5,47 Tr
23,79 Tr
13,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,23 Tr
-2,39 Tr
-1,20 Tr
1,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,30 Tr
10,95 Tr
17,97 Tr
15,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,46 Tr
4,10 Tr
21,23 Tr
11,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,42 Tr
92,18 N
3,32 Tr
2,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,94%
0,84%
18,48%
14,56%
Chi phí hoạt động khác
-314,35 N
1,49 Tr
-2,50 Tr
805,18 N
Thu nhập ròng
11,87 Tr
10,86 Tr
14,65 Tr
13,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,75%
3,43%
4,52%
3,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
64,55 N
53,73 N
35,30 N
289,15 N
Chi phí lãi suất
-1,21 Tr
-1,09 Tr
-1,40 Tr
-1,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,14 Tr
-1,04 Tr
-1,36 Tr
-1,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,66 Tr
22,55 Tr
40,87 Tr
33,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
198,23 N
-198,23 N
-
2,00 Tr
Các ứng dụng của Google