Finance

Danh sách
300982:SHE
Suwen Electric Energy Technology Co Ltd
14,05 CN¥
+0,50%
(+0,070) 1 ngày
15 thg 10, 12:43:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300982...
Mở
13,60 CN¥
Cao
14,19 CN¥
Thấp
13,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,84 Tr
Khối lượng
1,95 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
28,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,32 CN¥
EPS
-0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
206,97 Tr
Số nhân viên
916
Mở
13,60 CN¥
Cao
14,19 CN¥
Thấp
13,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,84 Tr
Khối lượng
1,95 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
28,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,32 CN¥
EPS
-0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
206,97 Tr
Số nhân viên
916
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suwen Electric Energy Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên916
Ngày thành lập3 thg 4, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webswdnkj.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
302,61 Tr
259,39 Tr
202,79 Tr
163,97 Tr
Giá vốn hàng bán
269,39 Tr
239,19 Tr
170,89 Tr
135,66 Tr
Chi phí doanh thu
269,39 Tr
239,19 Tr
170,89 Tr
135,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,31 Tr
23,62 Tr
12,47 Tr
13,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,08 Tr
32,15 Tr
36,80 Tr
39,13 Tr
Chi phí hoạt động
66,05 Tr
24,32 Tr
45,08 Tr
25,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
335,44 Tr
263,51 Tr
215,97 Tr
161,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-32,82 Tr
-4,13 Tr
-13,17 Tr
2,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,11 Tr
5,54 Tr
-1,33 Tr
1,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-24,82 Tr
-55,31 Tr
-9,28 Tr
14,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-38,86 Tr
6,33 Tr
-14,36 Tr
12,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
490,53 N
-12,06 Tr
-751,34 N
12,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,98%
21,80%
8,10%
84,56%
Chi phí hoạt động khác
2,18 Tr
2,85 Tr
1,47 Tr
1,86 Tr
Thu nhập ròng
-25,29 Tr
-41,76 Tr
-8,47 Tr
2,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,36%
-16,10%
-4,18%
1,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
374,15 N
6,26 Tr
699,23 N
8,48 Tr
Chi phí lãi suất
-296,05 N
-1,15 Tr
-553,54 N
-1,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
78,10 N
5,12 Tr
145,69 N
7,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-23,86 Tr
9,70 Tr
-
17,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
255,23 N
9,44 Tr
-
2,65 Tr
Các ứng dụng của Google