Finance

Danh sách
Tại sao 300981 giảm 14,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
300981:SHE
Zhonghong Pulin Medical Products Co Ltd
19,03 CN¥
-14,20%
(-3,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300981...
Mở
22,00 CN¥
Cao
23,22 CN¥
Thấp
18,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,19 Tr
Khối lượng
40,77 Tr
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
189,79
Cao nhất trong 52 tuần
25,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,21 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
428,86 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
22,00 CN¥
Cao
23,22 CN¥
Thấp
18,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,19 Tr
Khối lượng
40,77 Tr
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
189,79
Cao nhất trong 52 tuần
25,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,21 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
428,86 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhonghong Pulin Medical Products Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,88 N
Ngày thành lập22 thg 12, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
626,12 Tr
509,55 Tr
601,92 Tr
876,45 Tr
Giá vốn hàng bán
552,93 Tr
486,54 Tr
515,83 Tr
620,51 Tr
Chi phí doanh thu
552,93 Tr
486,54 Tr
515,83 Tr
620,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,22 Tr
13,89 Tr
11,91 Tr
13,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,44 Tr
69,31 Tr
55,18 Tr
57,26 Tr
Chi phí hoạt động
75,76 Tr
100,74 Tr
71,15 Tr
80,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
628,69 Tr
587,28 Tr
586,99 Tr
700,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,56 Tr
-77,73 Tr
14,93 Tr
175,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
351,38 N
-1,41 Tr
-18,46 Tr
16,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,33 Tr
-114,94 Tr
5,90 Tr
175,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,38 Tr
-90,59 Tr
3,71 Tr
146,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,59 Tr
-8,02 Tr
729,64 N
22,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,38%
6,98%
12,37%
12,84%
Chi phí hoạt động khác
4,75 Tr
6,80 Tr
5,06 Tr
5,12 Tr
Thu nhập ròng
-12,95 Tr
-105,17 Tr
4,93 Tr
153,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,07%
-20,64%
0,82%
17,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,59 Tr
23,30 Tr
16,69 Tr
18,83 Tr
Chi phí lãi suất
-9,23 Tr
-9,53 Tr
-9,45 Tr
-8,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,36 Tr
13,77 Tr
7,24 Tr
9,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,45 Tr
-23,96 Tr
68,70 Tr
225,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-792,07 N
-730,75 N
-
14,74 N
Các ứng dụng của Google