Finance

Danh sách
Tại sao 300979 tăng 4,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
300979:SHE
Huali Industrial Group Co Ltd
34,66 CN¥
+4,93%
(+1,63) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300979...
Mở
33,40 CN¥
Cao
34,70 CN¥
Thấp
33,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
4,43 Tr
Cổ tức
6,06%
Cổ tức hằng quý
0,52 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,25
Cao nhất trong 52 tuần
64,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,02 CN¥
EPS
2,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
186 N
Mở
33,40 CN¥
Cao
34,70 CN¥
Thấp
33,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
4,43 Tr
Cổ tức
6,06%
Cổ tức hằng quý
0,52 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,25
Cao nhất trong 52 tuần
64,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,02 CN¥
EPS
2,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
186 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huali Industrial Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên186 N
Ngày thành lập2 thg 9, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,02 T
6,30 T
4,31 T
6,61 T
Giá vốn hàng bán
4,61 T
5,07 T
3,54 T
5,53 T
Chi phí doanh thu
4,61 T
5,07 T
3,54 T
5,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
114,17 Tr
96,20 Tr
97,16 Tr
105,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
173,40 Tr
198,85 Tr
202,48 Tr
192,98 Tr
Chi phí hoạt động
277,75 Tr
300,95 Tr
287,89 Tr
317,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,89 T
5,37 T
3,83 T
5,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,13 T
934,43 Tr
483,32 Tr
763,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,66 Tr
15,95 Tr
-50,45 Tr
40,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
931,73 Tr
1,07 T
446,13 Tr
869,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,08 T
967,88 Tr
451,68 Tr
776,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
165,74 Tr
302,68 Tr
61,28 Tr
299,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,79%
28,23%
13,74%
34,50%
Chi phí hoạt động khác
2,36 Tr
1,12 Tr
175,07 N
1,60 Tr
Thu nhập ròng
764,89 Tr
771,18 Tr
384,04 Tr
568,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,71%
12,24%
8,90%
8,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,70
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,06 Tr
43,84 Tr
42,08 Tr
95,60 Tr
Chi phí lãi suất
-20,44 Tr
-23,03 Tr
-23,28 Tr
-29,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
28,62 Tr
20,82 Tr
18,81 Tr
66,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,28 T
1,12 T
673,39 Tr
967,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,33 Tr
-6,95 Tr
-
-515,47 N
Các ứng dụng của Google