Finance

Danh sách
Tại sao 300977 tăng 2,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
300977:SHE
Shenzhen Ridge Technology Co Ltd
18,26 CN¥
+2,30%
(+0,41) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300977...
Mở
18,20 CN¥
Cao
18,98 CN¥
Thấp
18,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,86 Tr
Khối lượng
3,05 Tr
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
142,49
Cao nhất trong 52 tuần
25,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,29 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,20 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
18,20 CN¥
Cao
18,98 CN¥
Thấp
18,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,86 Tr
Khối lượng
3,05 Tr
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
142,49
Cao nhất trong 52 tuần
25,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,29 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,20 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Ridge Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,57 N
Ngày thành lập12 thg 4, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webszridge.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
126,27 Tr
140,77 Tr
98,59 Tr
153,84 Tr
Giá vốn hàng bán
83,85 Tr
89,42 Tr
75,44 Tr
101,82 Tr
Chi phí doanh thu
83,85 Tr
89,42 Tr
75,44 Tr
101,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,49 Tr
13,22 Tr
9,79 Tr
10,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,05 Tr
36,72 Tr
27,74 Tr
33,96 Tr
Chi phí hoạt động
36,47 Tr
53,80 Tr
32,73 Tr
48,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
120,32 Tr
143,21 Tr
108,17 Tr
150,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,96 Tr
-2,44 Tr
-9,58 Tr
3,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
87,61 N
-34,65 N
-34,28 N
-801,26 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,07 Tr
3,32 Tr
-4,00 Tr
11,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,35 Tr
1,62 Tr
-8,32 Tr
5,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,71 Tr
235,58 N
-606,98 N
587,00 N
Thuế suất hiệu dụng
16,99%
7,09%
15,17%
5,26%
Chi phí hoạt động khác
1,05 Tr
446,44 N
154,29 N
929,61 N
Thu nhập ròng
8,12 Tr
2,68 Tr
-3,46 Tr
9,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,43%
1,91%
-3,51%
6,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,52 Tr
4,39 Tr
2,11 Tr
2,63 Tr
Chi phí lãi suất
-214,50 N
-196,70 N
-813,58 N
-360,06 N
Chi phí lãi suất ròng
2,30 Tr
4,20 Tr
1,30 Tr
2,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,76 Tr
-1,70 Tr
-8,84 Tr
4,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
19,33 N
12,44 N
-
543,04 N
Các ứng dụng của Google