Finance

Danh sách
Tại sao 300976 giảm 2,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
300976:SHE
Dongguan Tarry Electronics Co Ltd
50,12 CN¥
-2,77%
(-1,43) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300976...
Mở
51,30 CN¥
Cao
51,68 CN¥
Thấp
49,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,16 Tr
Khối lượng
1,91 Tr
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,42
Cao nhất trong 52 tuần
97,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,57 CN¥
EPS
1,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,13 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
51,30 CN¥
Cao
51,68 CN¥
Thấp
49,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,16 Tr
Khối lượng
1,91 Tr
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,42
Cao nhất trong 52 tuần
97,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,57 CN¥
EPS
1,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,13 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dongguan Tarry Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,16 N
Ngày thành lập16 thg 9, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdgtarry.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
873,46 Tr
909,36 Tr
801,76 Tr
924,27 Tr
Giá vốn hàng bán
664,29 Tr
699,64 Tr
580,27 Tr
706,55 Tr
Chi phí doanh thu
664,29 Tr
699,64 Tr
580,27 Tr
706,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,04 Tr
39,52 Tr
46,83 Tr
53,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,91 Tr
81,03 Tr
69,62 Tr
84,09 Tr
Chi phí hoạt động
98,23 Tr
132,44 Tr
115,66 Tr
140,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
762,52 Tr
832,09 Tr
695,94 Tr
847,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
110,94 Tr
77,27 Tr
105,82 Tr
76,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,36 Tr
531,65 N
-7,12 Tr
10,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
113,61 Tr
55,86 Tr
86,05 Tr
105,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
115,02 Tr
80,27 Tr
103,43 Tr
80,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,61 Tr
6,04 Tr
11,14 Tr
12,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,86%
10,81%
12,95%
11,83%
Chi phí hoạt động khác
2,37 Tr
10,62 Tr
3,80 Tr
5,11 Tr
Thu nhập ròng
98,94 Tr
51,13 Tr
71,98 Tr
90,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,33%
5,62%
8,98%
9,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,09 Tr
9,31 Tr
5,06 Tr
2,66 Tr
Chi phí lãi suất
-330,27 N
-141,34 N
-332,27 N
-420,50 N
Chi phí lãi suất ròng
5,76 Tr
9,16 Tr
4,73 Tr
2,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
126,35 Tr
96,59 Tr
125,14 Tr
98,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,65 N
-49,10 N
-
-421,90 N
Các ứng dụng của Google