Finance

Danh sách
300975:SHE
Nanjing Sunlord Electronics Corp Ltd
20,35 CN¥
+1,90%
(+0,38) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300975...
Mở
20,42 CN¥
Cao
21,08 CN¥
Thấp
19,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,08 Tr
Khối lượng
30,05 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,37
Cao nhất trong 52 tuần
53,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,67 CN¥
EPS
1,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
687,01 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
20,42 CN¥
Cao
21,08 CN¥
Thấp
19,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,08 Tr
Khối lượng
30,05 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,37
Cao nhất trong 52 tuần
53,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,67 CN¥
EPS
1,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
687,01 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanjing Sunlord Electronics Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập31 thg 8, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,25 T
2,36 T
3,79 T
4,93 T
Giá vốn hàng bán
1,87 T
2,14 T
3,17 T
4,35 T
Chi phí doanh thu
1,87 T
2,14 T
3,17 T
4,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,69 Tr
5,39 Tr
12,75 Tr
14,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
124,79 Tr
134,64 Tr
159,32 Tr
202,31 Tr
Chi phí hoạt động
173,22 Tr
118,15 Tr
181,98 Tr
290,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,04 T
2,26 T
3,35 T
4,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
211,75 Tr
99,57 Tr
443,44 Tr
288,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,92 Tr
-1,89 Tr
-2,01 Tr
-8,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
76,68 Tr
215,53 Tr
342,16 Tr
334,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
199,94 Tr
76,26 Tr
418,77 Tr
253,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,39 Tr
49,62 Tr
78,49 Tr
80,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,89%
23,02%
22,94%
24,09%
Chi phí hoạt động khác
3,58 Tr
9,93 Tr
17,29 Tr
13,05 Tr
Thu nhập ròng
56,54 Tr
161,50 Tr
256,63 Tr
246,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,51%
6,85%
6,76%
5,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,20 Tr
1,03 Tr
1,89 Tr
1,89 Tr
Chi phí lãi suất
-11,45 Tr
-14,61 Tr
-24,55 Tr
-33,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,25 Tr
-13,57 Tr
-22,66 Tr
-31,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
215,06 Tr
102,83 Tr
446,70 Tr
296,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
37,76 N
-339,37 N
-
-2,05 N
Các ứng dụng của Google