Finance

Danh sách
300973:SHE
Ligao Foods Co Ltd
24,22 CN¥
-0,04%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300973...
Mở
24,36 CN¥
Cao
24,75 CN¥
Thấp
24,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,31 Tr
Khối lượng
2,05 Tr
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,50
Cao nhất trong 52 tuần
47,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,80 CN¥
EPS
1,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,34 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
24,36 CN¥
Cao
24,75 CN¥
Thấp
24,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,31 Tr
Khối lượng
2,05 Tr
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,50
Cao nhất trong 52 tuần
47,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,80 CN¥
EPS
1,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,34 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ligao Foods Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,95 N
Ngày thành lập11 thg 5, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,07 T
1,21 T
1,05 T
1,16 T
Giá vốn hàng bán
752,80 Tr
875,52 Tr
736,74 Tr
826,09 Tr
Chi phí doanh thu
752,80 Tr
875,52 Tr
736,74 Tr
826,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,00 Tr
29,83 Tr
35,84 Tr
32,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
159,80 Tr
219,49 Tr
177,79 Tr
198,10 Tr
Chi phí hoạt động
203,54 Tr
263,14 Tr
219,23 Tr
244,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
956,34 Tr
1,14 T
955,97 Tr
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
118,19 Tr
70,41 Tr
92,38 Tr
86,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,31 Tr
-9,51 Tr
-1,57 Tr
2,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
96,38 Tr
65,99 Tr
78,05 Tr
81,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
116,67 Tr
43,44 Tr
85,37 Tr
74,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,83 Tr
11,62 Tr
14,50 Tr
18,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,61%
17,61%
18,57%
22,46%
Chi phí hoạt động khác
823,09 N
13,08 Tr
4,67 Tr
11,52 Tr
Thu nhập ròng
77,08 Tr
56,86 Tr
64,02 Tr
62,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,17%
4,70%
6,11%
5,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,47 Tr
2,50 Tr
2,52 Tr
2,17 Tr
Chi phí lãi suất
-8,42 Tr
-17,05 Tr
-7,97 Tr
-11,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,95 Tr
-14,55 Tr
-5,44 Tr
-9,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
152,26 Tr
111,51 Tr
-
131,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-768,36 N
2,71 Tr
-
3,27 Tr
Các ứng dụng của Google