Finance

Danh sách
300972:SHE
Fujian Wanchen Food Group Co Ltd
156,09 CN¥
-1,21%
(-1,91) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300972...
Mở
158,63 CN¥
Cao
161,98 CN¥
Thấp
155,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 Tr
Khối lượng
1,90 Tr
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,26 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,74
Cao nhất trong 52 tuần
241,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
148,20 CN¥
EPS
10,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
197,40 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
158,63 CN¥
Cao
161,98 CN¥
Thấp
155,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 Tr
Khối lượng
1,90 Tr
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,26 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,74
Cao nhất trong 52 tuần
241,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
148,20 CN¥
EPS
10,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
197,40 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Wanchen Food Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,07 N
Ngày thành lập21 thg 12, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvanchen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,98 T
14,90 T
16,63 T
18,20 T
Giá vốn hàng bán
12,27 T
12,81 T
14,49 T
15,89 T
Chi phí doanh thu
12,27 T
12,81 T
14,49 T
15,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,80 Tr
20,74 Tr
16,01 Tr
15,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
755,97 Tr
964,11 Tr
891,41 Tr
1,06 T
Chi phí hoạt động
806,24 Tr
1,02 T
954,11 Tr
1,12 T
Tổng chi phí hoạt động
13,07 T
13,83 T
15,45 T
17,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
905,29 Tr
1,07 T
1,19 T
1,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,14 Tr
-4,40 Tr
-285,56 N
-3,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
953,28 Tr
1,11 T
1,28 T
1,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
899,61 Tr
1,05 T
1,17 T
1,18 T
Chi phí thuế thu nhập
232,80 Tr
273,24 Tr
316,39 Tr
280,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,42%
24,70%
24,64%
23,55%
Chi phí hoạt động khác
31,83 Tr
42,68 Tr
46,68 Tr
45,12 Tr
Thu nhập ròng
383,41 Tr
489,62 Tr
629,78 Tr
580,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,74%
3,29%
3,79%
3,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
2,98
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,12 Tr
4,73 Tr
4,73 Tr
7,33 Tr
Chi phí lãi suất
-11,94 Tr
-12,36 Tr
-20,44 Tr
-13,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,82 Tr
-7,63 Tr
-15,71 Tr
-6,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
931,29 Tr
1,09 T
1,21 T
1,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-845,77 N
867,47 N
-
222,07 N
Các ứng dụng của Google