Finance

Danh sách
Tại sao 300971 tăng 4,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
300971:SHE
Xiangyang Boya Precision Industrial ECL
16,75 CN¥
+4,17%
(+0,67) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300971...
Mở
16,48 CN¥
Cao
17,21 CN¥
Thấp
16,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 Tr
Khối lượng
3,24 Tr
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,39
Cao nhất trong 52 tuần
27,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,17 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
117,60 Tr
Số nhân viên
821
Mở
16,48 CN¥
Cao
17,21 CN¥
Thấp
16,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 Tr
Khối lượng
3,24 Tr
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,39
Cao nhất trong 52 tuần
27,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,17 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
117,60 Tr
Số nhân viên
821
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiangyang Boya Precision Industrial ECL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên821
Ngày thành lập16 thg 11, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfboya.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
158,86 Tr
126,96 Tr
119,01 Tr
131,85 Tr
Giá vốn hàng bán
94,03 Tr
68,46 Tr
71,87 Tr
74,40 Tr
Chi phí doanh thu
94,03 Tr
68,46 Tr
71,87 Tr
74,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,87 Tr
14,50 Tr
8,80 Tr
11,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,27 Tr
20,48 Tr
24,96 Tr
28,38 Tr
Chi phí hoạt động
36,69 Tr
40,35 Tr
32,54 Tr
42,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
130,73 Tr
108,81 Tr
104,41 Tr
116,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,13 Tr
18,15 Tr
14,60 Tr
15,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,43 Tr
-14,82 Tr
30,16 N
-118,34 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,63 Tr
22,81 Tr
13,65 Tr
25,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,54 Tr
3,33 Tr
14,69 Tr
15,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
763,63 N
4,55 Tr
2,29 Tr
4,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,37%
19,95%
16,78%
18,24%
Chi phí hoạt động khác
-5,17 Tr
5,76 Tr
757,20 N
1,87 Tr
Thu nhập ròng
21,79 Tr
17,30 Tr
12,21 Tr
21,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,72%
13,63%
10,26%
16,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
551,35 N
813,94 N
53,72 N
211,21 N
Chi phí lãi suất
-492,99 N
-935,10 N
-
-304,62 N
Chi phí lãi suất ròng
58,36 N
-121,17 N
53,72 N
-93,41 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,86 Tr
26,89 Tr
23,34 Tr
25,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-111,43 N
101,90 N
-
-129,56 N
Các ứng dụng của Google