Finance

Danh sách
Tại sao 300969 tăng 2,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
300969:SHE
Ningbo Hengshuai Co Ltd
61,15 CN¥
+2,09%
(+1,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300969...
Mở
60,58 CN¥
Cao
63,24 CN¥
Thấp
59,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,25 Tr
Khối lượng
2,83 Tr
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
60,25
Cao nhất trong 52 tuần
123,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
59,60 CN¥
EPS
1,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
164,12 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
60,58 CN¥
Cao
63,24 CN¥
Thấp
59,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,25 Tr
Khối lượng
2,83 Tr
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
60,25
Cao nhất trong 52 tuần
123,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
59,60 CN¥
EPS
1,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
164,12 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Hengshuai Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webmotorpump.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
251,30 Tr
267,76 Tr
238,62 Tr
284,00 Tr
Giá vốn hàng bán
174,67 Tr
191,10 Tr
166,18 Tr
206,69 Tr
Chi phí doanh thu
174,67 Tr
191,10 Tr
166,18 Tr
206,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,60 Tr
8,95 Tr
7,52 Tr
10,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,79 Tr
26,97 Tr
19,37 Tr
20,72 Tr
Chi phí hoạt động
24,30 Tr
43,86 Tr
26,01 Tr
35,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
198,97 Tr
234,95 Tr
192,19 Tr
242,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,33 Tr
32,81 Tr
46,43 Tr
41,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-41,22 N
-555,60 N
-3,95 Tr
4,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,63 Tr
41,24 Tr
46,90 Tr
43,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,64 Tr
28,04 Tr
42,44 Tr
39,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,22 Tr
3,65 Tr
6,74 Tr
5,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,29%
8,86%
14,38%
12,54%
Chi phí hoạt động khác
-3,92 Tr
7,14 Tr
1,11 Tr
1,66 Tr
Thu nhập ròng
44,41 Tr
37,59 Tr
40,16 Tr
38,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,67%
14,04%
16,83%
13,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,23 Tr
131,36 N
2,61 Tr
3,23 Tr
Chi phí lãi suất
-2,66 Tr
-2,66 Tr
-2,66 Tr
-891,75 N
Chi phí lãi suất ròng
1,57 Tr
-2,53 Tr
-43,81 N
2,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,09 Tr
43,16 Tr
56,79 Tr
52,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
46,40 N
-
-
Các ứng dụng của Google