Finance

Danh sách
Tại sao 300968 tăng 2,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
300968:SHE
Guangdong Green Precisin Cmpnt Co Ltd
9,10 CN¥
+2,36%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 12:50:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300968...
Mở
9,02 CN¥
Cao
9,13 CN¥
Thấp
8,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,61 Tr
Khối lượng
2,48 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,13 CN¥
EPS
-0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
413,38 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
9,02 CN¥
Cao
9,13 CN¥
Thấp
8,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,61 Tr
Khối lượng
2,48 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,13 CN¥
EPS
-0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
413,38 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Green Precisin Cmpnt Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,36 N
Ngày thành lập29 thg 4, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webgreen-cpc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
458,93 Tr
327,27 Tr
303,53 Tr
398,04 Tr
Giá vốn hàng bán
350,06 Tr
360,59 Tr
269,90 Tr
402,31 Tr
Chi phí doanh thu
350,06 Tr
360,59 Tr
269,90 Tr
402,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,72 Tr
16,75 Tr
21,96 Tr
21,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,36 Tr
28,17 Tr
25,69 Tr
27,37 Tr
Chi phí hoạt động
59,59 Tr
40,03 Tr
49,96 Tr
54,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
409,65 Tr
400,62 Tr
319,87 Tr
456,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,28 Tr
-73,35 Tr
-16,33 Tr
-58,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,10 Tr
8,24 Tr
-14,87 Tr
14,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,85 Tr
-48,76 Tr
-54,34 Tr
-37,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,01 Tr
-75,03 Tr
-24,26 Tr
-66,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
112,92 N
-9,09 Tr
-9,28 Tr
-7,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,60%
18,64%
17,08%
19,19%
Chi phí hoạt động khác
1,81 Tr
751,53 N
4,49 Tr
1,59 Tr
Thu nhập ròng
18,73 Tr
-39,67 Tr
-45,06 Tr
-30,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,08%
-12,12%
-14,85%
-7,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,14 Tr
7,75 Tr
6,98 Tr
6,03 Tr
Chi phí lãi suất
-
-93,80 N
-39,93 N
-215,46 N
Chi phí lãi suất ròng
8,14 Tr
7,65 Tr
6,94 Tr
5,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,03 Tr
-51,64 Tr
5,38 Tr
-42,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-44,01 N
136,50 N
-
67,29 N
Các ứng dụng của Google