Finance

Danh sách
300966:SHE
Hubei Goto Biopharm Group Co Ltd
23,32 CN¥
+1,17%
(+0,27) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300966...
Mở
23,53 CN¥
Cao
23,93 CN¥
Thấp
22,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,15 Tr
Khối lượng
1,71 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
32,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,44 CN¥
EPS
-0,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,28 Tr
Số nhân viên
893
Mở
23,53 CN¥
Cao
23,93 CN¥
Thấp
22,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,15 Tr
Khối lượng
1,71 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
32,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,44 CN¥
EPS
-0,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,28 Tr
Số nhân viên
893
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hubei Goto Biopharm Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên893
Ngày thành lập15 thg 5, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgotopharm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
152,67 Tr
151,11 Tr
161,94 Tr
184,34 Tr
Giá vốn hàng bán
131,32 Tr
162,57 Tr
124,94 Tr
167,80 Tr
Chi phí doanh thu
131,32 Tr
162,57 Tr
124,94 Tr
167,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,43 Tr
18,49 Tr
12,31 Tr
17,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,81 Tr
17,63 Tr
11,98 Tr
18,53 Tr
Chi phí hoạt động
33,24 Tr
32,24 Tr
22,81 Tr
36,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
164,56 Tr
194,81 Tr
147,76 Tr
203,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,89 Tr
-43,70 Tr
14,18 Tr
-19,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,80 Tr
1,53 Tr
-1,30 Tr
1,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-30,50 Tr
-51,56 Tr
-1,28 Tr
-36,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,92 Tr
-57,37 Tr
128,89 N
-34,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,72 Tr
-7,26 Tr
-2,40 Tr
2,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,33%
14,08%
187,86%
-6,90%
Chi phí hoạt động khác
-3,09 Tr
-3,56 Tr
-3,13 Tr
-1,70 Tr
Thu nhập ròng
-21,28 Tr
-40,92 Tr
3,20 Tr
-36,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,94%
-27,08%
1,98%
-19,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
370,64 N
24,69 N
67,99 N
58,16 N
Chi phí lãi suất
-10,68 Tr
-13,61 Tr
-12,82 Tr
-13,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,30 Tr
-13,58 Tr
-12,75 Tr
-13,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,14 Tr
-14,86 Tr
43,02 Tr
15,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,57 Tr
1,44 Tr
-
131,26 N
Các ứng dụng của Google