Finance

Danh sách
Tại sao 300965 tăng 4,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
300965:SHE
Beijing Hengyu Datacom Avitn Equi Co Ltd
40,73 CN¥
+4,44%
(+1,73) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300965...
Mở
39,30 CN¥
Cao
42,58 CN¥
Thấp
39,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
642,37 N
Khối lượng
936,07 N
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
1.000,00
Cao nhất trong 52 tuần
95,04 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,01 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,00 Tr
Số nhân viên
151
Mở
39,30 CN¥
Cao
42,58 CN¥
Thấp
39,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
642,37 N
Khối lượng
936,07 N
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
1.000,00
Cao nhất trong 52 tuần
95,04 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,01 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,00 Tr
Số nhân viên
151
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Hengyu Datacom Avitn Equi Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên151
Ngày thành lập14 thg 10, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbjhyxt.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
62,52 Tr
53,85 Tr
25,90 Tr
22,67 Tr
Giá vốn hàng bán
30,34 Tr
40,78 Tr
13,44 Tr
13,34 Tr
Chi phí doanh thu
30,34 Tr
40,78 Tr
13,44 Tr
13,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,59 Tr
10,43 Tr
3,64 Tr
7,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,70 Tr
10,51 Tr
7,30 Tr
9,15 Tr
Chi phí hoạt động
20,95 Tr
14,71 Tr
18,45 Tr
22,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
51,29 Tr
55,49 Tr
31,89 Tr
35,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,24 Tr
-1,63 Tr
-5,99 Tr
-13,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,23 N
1,18 N
-2,05 N
8,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,98 Tr
10,33 Tr
-3,39 Tr
-12,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,84 Tr
1,38 Tr
-4,43 Tr
-12,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
599,80 N
689,38 N
400,90 N
543,77 N
Thu nhập ròng
7,98 Tr
10,33 Tr
-3,39 Tr
-12,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,76%
19,19%
-13,09%
-55,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,61 Tr
3,01 Tr
1,57 Tr
1,06 Tr
Chi phí lãi suất
-1,75 N
-1,75 N
-1,48 N
-1,48 N
Chi phí lãi suất ròng
1,61 Tr
3,01 Tr
1,56 Tr
1,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,05 Tr
1,12 Tr
-3,24 Tr
-10,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
45,01 N
-
-141,36 N
Các ứng dụng của Google