Finance

Danh sách
Tại sao 300964 giảm 10,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
300964:SHE
Jiangsu Allfavor Intnt Crcts Tech Co Ltd
68,70 CN¥
-10,79%
(-8,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300964...
Mở
76,45 CN¥
Cao
77,70 CN¥
Thấp
67,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,30 Tr
Khối lượng
13,30 Tr
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
179,21
Cao nhất trong 52 tuần
88,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,50 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
76,45 CN¥
Cao
77,70 CN¥
Thấp
67,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,30 Tr
Khối lượng
13,30 Tr
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
179,21
Cao nhất trong 52 tuần
88,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,50 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Allfavor Intnt Crcts Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,58 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
233,81 Tr
262,38 Tr
235,38 Tr
375,98 Tr
Giá vốn hàng bán
182,28 Tr
245,90 Tr
190,05 Tr
289,75 Tr
Chi phí doanh thu
182,28 Tr
245,90 Tr
190,05 Tr
289,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,11 Tr
9,93 Tr
8,83 Tr
10,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,26 Tr
15,69 Tr
21,66 Tr
41,95 Tr
Chi phí hoạt động
31,40 Tr
21,84 Tr
30,06 Tr
53,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
213,67 Tr
267,74 Tr
220,11 Tr
343,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,14 Tr
-5,36 Tr
15,27 Tr
32,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,54 Tr
1,32 Tr
-1,35 Tr
991,18 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,92 Tr
2,49 Tr
12,79 Tr
30,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,60 Tr
-7,45 Tr
13,89 Tr
27,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,40 Tr
4,08 Tr
1,04 Tr
-94,62 N
Thuế suất hiệu dụng
-26,92%
163,38%
8,16%
-0,31%
Chi phí hoạt động khác
-3,07 Tr
520,50 N
587,77 N
908,24 N
Thu nhập ròng
10,88 Tr
-590,94 N
11,94 Tr
30,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,65%
-0,23%
5,07%
8,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,99 Tr
904,63 N
296,94 N
880,73 N
Chi phí lãi suất
-228,83 N
-281,70 N
-324,83 N
-3,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,76 Tr
622,93 N
-27,90 N
-2,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,66 Tr
7,38 Tr
28,01 Tr
46,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-406,87 N
1,94 Tr
-
15,65 N
Các ứng dụng của Google