Finance

Danh sách
300963:SHE
Shanghai Zhongzhou Spcl Alloy Mtrl CoLtd
10,13 CN¥
+1,71%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300963...
Mở
10,06 CN¥
Cao
10,36 CN¥
Thấp
10,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,86 Tr
Khối lượng
4,71 Tr
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
76,91
Cao nhất trong 52 tuần
26,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,92 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
458,64 Tr
Số nhân viên
919
Mở
10,06 CN¥
Cao
10,36 CN¥
Thấp
10,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,86 Tr
Khối lượng
4,71 Tr
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
76,91
Cao nhất trong 52 tuần
26,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,92 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
458,64 Tr
Số nhân viên
919
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Zhongzhou Spcl Alloy Mtrl CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên919
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
235,43 Tr
222,85 Tr
266,34 Tr
270,07 Tr
Giá vốn hàng bán
183,77 Tr
190,98 Tr
208,75 Tr
212,43 Tr
Chi phí doanh thu
183,77 Tr
190,98 Tr
208,75 Tr
212,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,47 Tr
12,08 Tr
13,31 Tr
12,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,70 Tr
15,27 Tr
15,97 Tr
15,02 Tr
Chi phí hoạt động
30,27 Tr
27,90 Tr
32,79 Tr
32,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
214,03 Tr
218,89 Tr
241,53 Tr
244,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,40 Tr
3,97 Tr
24,80 Tr
25,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,06 Tr
-2,09 Tr
367,62 N
-443,73 N
EBT bao gồm các mục bất thường
25,03 Tr
-2,72 Tr
22,54 Tr
23,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,43 Tr
-95,99 N
22,54 Tr
19,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,85 Tr
-2,90 Tr
3,31 Tr
3,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,40%
106,63%
14,70%
15,51%
Chi phí hoạt động khác
849,82 N
1,79 Tr
-5,16 N
2,79 Tr
Thu nhập ròng
21,17 Tr
180,44 N
19,22 Tr
19,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,99%
0,08%
7,22%
7,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,55 N
7,08 N
9,66 N
7,40 N
Chi phí lãi suất
-2,14 Tr
-2,35 Tr
-2,64 Tr
-2,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,13 Tr
-2,34 Tr
-2,63 Tr
-2,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,90 Tr
14,09 Tr
34,93 Tr
38,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-4,92 N
-
23,08 N
Các ứng dụng của Google