Finance

Danh sách
Tại sao 300962 giảm 2,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
300962:SHE
Zhongjin Irradiation Inc Co
12,53 CN¥
-2,11%
(-0,27) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300962...
Mở
12,57 CN¥
Cao
12,68 CN¥
Thấp
12,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,06 Tr
Khối lượng
2,35 Tr
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
35,10
Cao nhất trong 52 tuần
19,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,78 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
264,00 Tr
Số nhân viên
672
Mở
12,57 CN¥
Cao
12,68 CN¥
Thấp
12,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,06 Tr
Khối lượng
2,35 Tr
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
35,10
Cao nhất trong 52 tuần
19,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,78 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
264,00 Tr
Số nhân viên
672
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhongjin Irradiation Inc Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên672
Ngày thành lập29 thg 8, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzjfzgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
98,02 Tr
86,18 Tr
86,34 Tr
95,33 Tr
Giá vốn hàng bán
38,27 Tr
39,02 Tr
35,21 Tr
41,38 Tr
Chi phí doanh thu
38,27 Tr
39,02 Tr
35,21 Tr
41,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,67 Tr
7,45 Tr
6,21 Tr
6,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,71 Tr
24,54 Tr
13,56 Tr
18,09 Tr
Chi phí hoạt động
30,59 Tr
32,88 Tr
21,60 Tr
26,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
68,86 Tr
71,91 Tr
56,80 Tr
68,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,16 Tr
14,28 Tr
29,54 Tr
27,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,07 N
-23,53 N
-75,52 N
47,73 N
EBT bao gồm các mục bất thường
28,91 Tr
50,52 Tr
29,03 Tr
22,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,29 Tr
14,87 Tr
29,03 Tr
22,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,13 Tr
20,84 Tr
4,62 Tr
4,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,27%
41,25%
15,93%
18,09%
Chi phí hoạt động khác
1,99 Tr
1,01 Tr
1,17 Tr
2,03 Tr
Thu nhập ròng
23,99 Tr
28,76 Tr
23,63 Tr
17,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,48%
33,37%
27,37%
18,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
647,69 N
1,63 Tr
399,67 N
1,39 Tr
Chi phí lãi suất
-521,12 N
-1,02 Tr
-831,28 N
-5,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
126,57 N
602,22 N
-431,61 N
-4,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,17 Tr
34,55 Tr
49,81 Tr
53,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google