Finance

Danh sách
300958:SHE
Bceg Environmental Remediation Co Ltd
11,69 CN¥
+1,56%
(+0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300958...
Mở
11,69 CN¥
Cao
12,02 CN¥
Thấp
11,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,36 Tr
Khối lượng
3,46 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,01 CN¥
EPS
-0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,74 Tr
Số nhân viên
404
Mở
11,69 CN¥
Cao
12,02 CN¥
Thấp
11,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,36 Tr
Khối lượng
3,46 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,01 CN¥
EPS
-0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,74 Tr
Số nhân viên
404
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bceg Environmental Remediation Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên404
Ngày thành lập9 thg 11, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
145,56 Tr
131,32 Tr
87,17 Tr
133,14 Tr
Giá vốn hàng bán
123,64 Tr
87,96 Tr
75,09 Tr
118,17 Tr
Chi phí doanh thu
123,64 Tr
87,96 Tr
75,09 Tr
118,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,51 Tr
9,61 Tr
5,74 Tr
6,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,87 Tr
26,43 Tr
29,02 Tr
23,74 Tr
Chi phí hoạt động
44,30 Tr
55,59 Tr
83,05 Tr
-56,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
167,94 Tr
143,55 Tr
158,14 Tr
61,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,38 Tr
-12,23 Tr
-70,97 Tr
71,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,21 Tr
-1,78 Tr
-111,79 N
618,62 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-38,82 Tr
-17,25 Tr
-20,87 Tr
22,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,04 Tr
-11,92 Tr
-71,16 Tr
70,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,26 Tr
-5,12 Tr
252,28 N
-1,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,82%
29,67%
-1,21%
-7,70%
Chi phí hoạt động khác
-254,65 N
1,29 Tr
-100,81 N
1,35 Tr
Thu nhập ròng
-36,85 Tr
-12,38 Tr
-21,03 Tr
23,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-25,32%
-9,42%
-24,13%
17,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,15 Tr
3,15 Tr
1,08 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,02 Tr
-1,06 Tr
-1,16 Tr
-1,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,13 Tr
2,08 Tr
-75,66 N
-1,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-14,87 Tr
-4,70 Tr
-63,44 Tr
77,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
333,99 N
-
-
Các ứng dụng của Google