Finance

Danh sách
Tại sao 300957 tăng 2,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
300957:SHE
Yunnan Botanee Bio-Tech Grp Co Ltd
32,36 CN¥
+2,08%
(+0,66) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300957...
Mở
31,99 CN¥
Cao
33,20 CN¥
Thấp
31,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,47 Tr
Khối lượng
8,56 Tr
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,79
Cao nhất trong 52 tuần
49,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,48 CN¥
EPS
1,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
423,60 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
31,99 CN¥
Cao
33,20 CN¥
Thấp
31,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,47 Tr
Khối lượng
8,56 Tr
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,79
Cao nhất trong 52 tuần
49,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,48 CN¥
EPS
1,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
423,60 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yunnan Botanee Bio-Tech Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,57 N
Ngày thành lập13 thg 5, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,09 T
1,89 T
1,12 T
1,47 T
Giá vốn hàng bán
344,15 Tr
514,35 Tr
297,98 Tr
356,47 Tr
Chi phí doanh thu
344,15 Tr
514,35 Tr
297,98 Tr
356,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
55,00 Tr
65,94 Tr
34,82 Tr
76,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
688,15 Tr
1,01 T
698,92 Tr
808,42 Tr
Chi phí hoạt động
761,04 Tr
1,10 T
737,47 Tr
895,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,11 T
1,62 T
1,04 T
1,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,75 Tr
276,55 Tr
82,58 Tr
221,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,75 Tr
4,77 Tr
-2,47 Tr
1,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,65 Tr
283,19 Tr
106,32 Tr
244,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,72 Tr
285,07 Tr
83,23 Tr
230,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,13 Tr
42,32 Tr
44,27 Tr
19,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,92%
14,94%
41,64%
8,17%
Chi phí hoạt động khác
9,62 Tr
40,54 Tr
7,93 Tr
13,96 Tr
Thu nhập ròng
25,22 Tr
233,84 Tr
65,97 Tr
225,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,31%
12,34%
5,90%
15,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,18 Tr
13,03 Tr
8,07 Tr
17,77 Tr
Chi phí lãi suất
-
-7,19 Tr
-4,95 Tr
-5,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
33,18 Tr
5,84 Tr
3,12 Tr
12,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,07 Tr
303,96 Tr
109,98 Tr
252,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,71 Tr
-2,57 Tr
-
-4,30 Tr
Các ứng dụng của Google