Finance

Danh sách
Tại sao 300952 tăng 2,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
300952:SHE
Jiangsu Hanvo Safety Product Co Ltd
14,44 CN¥
+2,48%
(+0,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300952...
Mở
14,24 CN¥
Cao
14,85 CN¥
Thấp
14,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,83 Tr
Khối lượng
3,90 Tr
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
52,56
Cao nhất trong 52 tuần
40,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,05 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
241,31 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
14,24 CN¥
Cao
14,85 CN¥
Thấp
14,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,83 Tr
Khối lượng
3,90 Tr
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
52,56
Cao nhất trong 52 tuần
40,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,05 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
241,31 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Hanvo Safety Product Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,69 N
Ngày thành lập15 thg 4, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
287,07 Tr
347,41 Tr
269,88 Tr
332,84 Tr
Giá vốn hàng bán
212,24 Tr
260,85 Tr
214,94 Tr
249,65 Tr
Chi phí doanh thu
212,24 Tr
260,85 Tr
214,94 Tr
249,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,11 Tr
24,77 Tr
14,14 Tr
24,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,22 Tr
24,76 Tr
24,38 Tr
29,89 Tr
Chi phí hoạt động
35,95 Tr
59,17 Tr
38,60 Tr
58,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
248,19 Tr
320,01 Tr
253,54 Tr
307,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,88 Tr
27,39 Tr
16,34 Tr
24,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,26 Tr
-5,05 Tr
-10,14 Tr
8,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,89 Tr
27,35 Tr
6,36 Tr
17,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,55 Tr
17,80 Tr
3,45 Tr
13,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,91 Tr
7,18 Tr
396,80 N
3,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,79%
26,26%
6,24%
17,73%
Chi phí hoạt động khác
3,11 Tr
6,53 Tr
1,90 Tr
2,61 Tr
Thu nhập ròng
27,00 Tr
19,92 Tr
6,55 Tr
14,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,41%
5,73%
2,43%
4,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,11 Tr
941,45 N
489,78 N
780,36 N
Chi phí lãi suất
-3,37 Tr
-
-3,23 Tr
-2,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,26 Tr
941,45 N
-2,74 Tr
-2,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,07 Tr
53,65 Tr
42,60 Tr
56,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
75,11 N
-51,19 N
-
-123,77 N
Các ứng dụng của Google