Finance

Danh sách
300950:SHE
Doright Co Ltd
19,16 CN¥
-1,54%
(-0,30) 1 ngày
9 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300950...
Mở
19,62 CN¥
Cao
19,89 CN¥
Thấp
18,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,71 Tr
Khối lượng
2,53 Tr
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
57,60
Cao nhất trong 52 tuần
41,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,80 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,64 Tr
Số nhân viên
612
Mở
19,62 CN¥
Cao
19,89 CN¥
Thấp
18,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,71 Tr
Khối lượng
2,53 Tr
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
57,60
Cao nhất trong 52 tuần
41,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,80 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,64 Tr
Số nhân viên
612
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Doright Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên612
Ngày thành lập5 thg 4, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdoright.biz
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
131,67 Tr
164,68 Tr
124,63 Tr
118,05 Tr
Giá vốn hàng bán
74,62 Tr
115,54 Tr
88,75 Tr
81,56 Tr
Chi phí doanh thu
74,62 Tr
115,54 Tr
88,75 Tr
81,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,11 Tr
6,84 Tr
6,96 Tr
7,59 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,59 Tr
19,09 Tr
15,36 Tr
14,50 Tr
Chi phí hoạt động
23,50 Tr
35,54 Tr
27,20 Tr
29,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
98,12 Tr
151,08 Tr
115,95 Tr
110,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,55 Tr
13,60 Tr
8,68 Tr
7,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,07 Tr
1,56 Tr
-3,52 Tr
3,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,51 Tr
21,26 Tr
5,53 Tr
5,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,58 Tr
12,74 Tr
5,39 Tr
4,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,28 Tr
1,47 Tr
115,40 N
177,05 N
Thuế suất hiệu dụng
21,29%
6,90%
2,09%
3,05%
Chi phí hoạt động khác
-5,16 Tr
9,03 Tr
2,04 Tr
1,83 Tr
Thu nhập ròng
23,23 Tr
19,79 Tr
5,42 Tr
5,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,64%
12,02%
4,35%
4,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,30 Tr
2,68 Tr
919,27 N
1,81 Tr
Chi phí lãi suất
-566,86 N
-790,01 N
-699,03 N
-638,11 N
Chi phí lãi suất ròng
1,74 Tr
1,89 Tr
220,25 N
1,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,37 Tr
17,67 Tr
12,75 Tr
12,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,81 N
207,74 N
-
-6,35 N
Các ứng dụng của Google