Finance

Danh sách
300945:SHE
Mclon Jewellery Co Ltd
10,60 CN¥
+0,38%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300945...
Mở
10,68 CN¥
Cao
10,89 CN¥
Thấp
10,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,85 Tr
Khối lượng
4,92 Tr
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,34
Cao nhất trong 52 tuần
27,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,06 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
262,07 Tr
Số nhân viên
862
Mở
10,68 CN¥
Cao
10,89 CN¥
Thấp
10,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,85 Tr
Khối lượng
4,92 Tr
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,34
Cao nhất trong 52 tuần
27,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,06 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
262,07 Tr
Số nhân viên
862
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mclon Jewellery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên862
Ngày thành lập3 thg 12, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmclon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
608,22 Tr
574,96 Tr
605,29 Tr
375,36 Tr
Giá vốn hàng bán
510,99 Tr
479,09 Tr
442,79 Tr
288,47 Tr
Chi phí doanh thu
510,99 Tr
479,09 Tr
442,79 Tr
288,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
415,84 N
1,52 Tr
808,03 N
688,95 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,98 Tr
66,98 Tr
63,31 Tr
58,95 Tr
Chi phí hoạt động
66,68 Tr
84,23 Tr
86,63 Tr
72,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
577,67 Tr
563,32 Tr
529,42 Tr
360,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,56 Tr
11,64 Tr
75,88 Tr
14,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
712,46 N
-2,46 Tr
-609,25 N
-1,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,27 Tr
21,34 Tr
74,92 Tr
29,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,50 Tr
12,36 Tr
77,02 Tr
18,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,64 Tr
9,06 Tr
17,64 Tr
6,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,96%
42,47%
23,55%
20,91%
Chi phí hoạt động khác
10,89 Tr
14,93 Tr
22,17 Tr
12,18 Tr
Thu nhập ròng
25,49 Tr
12,38 Tr
57,13 Tr
23,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,19%
2,15%
9,44%
6,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,13 Tr
3,98 Tr
2,97 Tr
5,70 Tr
Chi phí lãi suất
-891,50 N
-794,76 N
-1,22 Tr
-575,89 N
Chi phí lãi suất ròng
3,23 Tr
3,18 Tr
1,76 Tr
5,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,63 Tr
12,63 Tr
76,87 Tr
15,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,02 N
38,41 N
-
4,67 N
Các ứng dụng của Google