Finance

Danh sách
Tại sao 300943 tăng 5,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
300943:SHE
Zhejiang Chunhui Intellignt Cntrl Co Ltd
27,59 CN¥
+5,79%
(+1,51) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300943...
Mở
26,78 CN¥
Cao
29,32 CN¥
Thấp
26,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,95 Tr
Khối lượng
13,19 Tr
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
92,16
Cao nhất trong 52 tuần
53,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,73 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
203,82 Tr
Số nhân viên
554
Mở
26,78 CN¥
Cao
29,32 CN¥
Thấp
26,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,95 Tr
Khối lượng
13,19 Tr
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
92,16
Cao nhất trong 52 tuần
53,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,73 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
203,82 Tr
Số nhân viên
554
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Chunhui Intellignt Cntrl Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên554
Ngày thành lập8 thg 5, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchunhuizk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
124,29 Tr
177,57 Tr
119,30 Tr
140,55 Tr
Giá vốn hàng bán
88,56 Tr
140,32 Tr
92,69 Tr
110,27 Tr
Chi phí doanh thu
88,56 Tr
140,32 Tr
92,69 Tr
110,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,91 Tr
7,91 Tr
6,21 Tr
7,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,93 Tr
16,05 Tr
13,12 Tr
16,80 Tr
Chi phí hoạt động
25,73 Tr
23,68 Tr
20,28 Tr
27,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
114,29 Tr
164,00 Tr
112,97 Tr
137,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
13,57 Tr
6,33 Tr
2,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-92,62 N
16,34 N
-1,82 Tr
1,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,73 Tr
25,20 Tr
9,74 Tr
17,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,23 Tr
23,91 Tr
9,95 Tr
14,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
913,56 N
2,55 Tr
1,17 Tr
224,41 N
Thuế suất hiệu dụng
6,65%
10,10%
12,06%
1,25%
Chi phí hoạt động khác
145,93 N
271,56 N
-450,35 N
1,68 Tr
Thu nhập ròng
13,31 Tr
19,52 Tr
9,50 Tr
18,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,71%
10,99%
7,96%
13,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,69 Tr
11,45 Tr
5,44 Tr
13,76 Tr
Chi phí lãi suất
-
-109,82 N
-
-82,11 N
Chi phí lãi suất ròng
4,69 Tr
11,34 Tr
5,44 Tr
13,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,96 Tr
18,51 Tr
11,27 Tr
7,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
41,93 N
-35,86 N
-
-280,53 N
Các ứng dụng của Google