Finance

Danh sách
300942:SHE
Shenzhen Bioeasy Biotechnology Co Ltd
6,26 CN¥
-0,79%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300942...
Mở
6,39 CN¥
Cao
6,53 CN¥
Thấp
6,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,28 Tr
Khối lượng
4,60 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
11,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,55 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
405,08 Tr
Số nhân viên
542
Mở
6,39 CN¥
Cao
6,53 CN¥
Thấp
6,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,28 Tr
Khối lượng
4,60 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
11,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,55 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
405,08 Tr
Số nhân viên
542
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Bioeasy Biotechnology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên542
Ngày thành lập24 thg 7, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbioeasy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
76,35 Tr
77,60 Tr
57,64 Tr
70,72 Tr
Giá vốn hàng bán
27,22 Tr
30,92 Tr
25,48 Tr
27,51 Tr
Chi phí doanh thu
27,22 Tr
30,92 Tr
25,48 Tr
27,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,22 Tr
10,63 Tr
9,74 Tr
12,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,87 Tr
29,32 Tr
26,77 Tr
30,36 Tr
Chi phí hoạt động
38,32 Tr
43,88 Tr
36,28 Tr
42,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
65,54 Tr
74,81 Tr
61,76 Tr
70,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,81 Tr
2,79 Tr
-4,12 Tr
299,96 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,24 Tr
-3,36 Tr
-6,14 Tr
6,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,34 Tr
-3,70 Tr
-13,09 Tr
-11,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,75 Tr
-6,22 Tr
-15,51 Tr
-11,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-574,58 N
-358,78 N
-2,60 Tr
-2,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,52%
9,70%
19,90%
19,49%
Chi phí hoạt động khác
26,32 N
-109,59 N
-898,93 N
-1,39 Tr
Thu nhập ròng
15,68 Tr
-4,28 Tr
-10,26 Tr
-9,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,54%
-5,52%
-17,80%
-13,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,03 Tr
2,22 Tr
1,46 Tr
3,24 Tr
Chi phí lãi suất
-6,91 Tr
-6,82 Tr
-6,72 Tr
-6,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,88 Tr
-4,59 Tr
-5,25 Tr
-3,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,14 Tr
10,19 Tr
3,28 Tr
9,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
171,59 N
-12,21 Tr
-
119,59 N
Các ứng dụng của Google