Finance

Danh sách
Tại sao 300941 tăng 3,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
300941:SHE
Chase Science Co Ltd
16,06 CN¥
+3,88%
(+0,60) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300941...
Mở
15,00 CN¥
Cao
16,32 CN¥
Thấp
14,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,41 Tr
Khối lượng
10,95 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
167,82
Cao nhất trong 52 tuần
31,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,74 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,75 Tr
Số nhân viên
229
Mở
15,00 CN¥
Cao
16,32 CN¥
Thấp
14,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,41 Tr
Khối lượng
10,95 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
167,82
Cao nhất trong 52 tuần
31,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,74 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,75 Tr
Số nhân viên
229
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chase Science Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên229
Ngày thành lập18 thg 8, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webechase.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,60 Tr
90,35 Tr
44,44 Tr
56,49 Tr
Giá vốn hàng bán
50,13 Tr
48,27 Tr
29,28 Tr
36,39 Tr
Chi phí doanh thu
50,13 Tr
48,27 Tr
29,28 Tr
36,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,68 Tr
5,44 Tr
10,35 Tr
13,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,23 Tr
17,71 Tr
10,36 Tr
15,28 Tr
Chi phí hoạt động
17,21 Tr
24,63 Tr
20,51 Tr
30,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
67,34 Tr
72,90 Tr
49,79 Tr
67,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,25 Tr
17,45 Tr
-5,35 Tr
-10,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,75 N
-576,63 N
-53,57 N
-128,18 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,81 Tr
21,25 Tr
217,07 N
-4,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,29 Tr
22,34 Tr
-300,81 N
-6,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
600,23 N
2,15 Tr
930,52 N
-892,80 N
Thuế suất hiệu dụng
6,82%
10,14%
428,68%
17,97%
Chi phí hoạt động khác
-81,05 N
332,44 N
-244,85 N
188,39 N
Thu nhập ròng
8,94 Tr
17,44 Tr
227,36 N
-3,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,85%
19,30%
0,51%
-5,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,97 Tr
5,63 Tr
5,10 Tr
4,13 Tr
Chi phí lãi suất
-
-124,87 N
-
-64,28 N
Chi phí lãi suất ròng
4,97 Tr
5,51 Tr
5,10 Tr
4,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,38 Tr
17,67 Tr
-5,12 Tr
-10,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,22 N
-
14,42 N
Các ứng dụng của Google