Finance

Danh sách
300940:SHE
Shen Zhen Australis Electro Tech Co Ltd
12,14 CN¥
+0,58%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300940...
Mở
12,29 CN¥
Cao
12,44 CN¥
Thấp
12,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,14 Tr
Khối lượng
3,15 Tr
Chỉ số P/E
119,87
Cao nhất trong 52 tuần
34,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,41 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,64 Tr
Số nhân viên
838
Mở
12,29 CN¥
Cao
12,44 CN¥
Thấp
12,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,14 Tr
Khối lượng
3,15 Tr
Chỉ số P/E
119,87
Cao nhất trong 52 tuần
34,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,41 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,64 Tr
Số nhân viên
838
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shen Zhen Australis Electro Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên838
Ngày thành lập4 thg 1, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcnnjg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
217,82 Tr
177,25 Tr
140,69 Tr
137,13 Tr
Giá vốn hàng bán
157,18 Tr
140,37 Tr
102,66 Tr
112,89 Tr
Chi phí doanh thu
157,18 Tr
140,37 Tr
102,66 Tr
112,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,02 Tr
10,86 Tr
6,46 Tr
7,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,64 Tr
38,92 Tr
19,01 Tr
17,14 Tr
Chi phí hoạt động
24,22 Tr
59,85 Tr
24,13 Tr
24,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
181,40 Tr
200,22 Tr
126,79 Tr
137,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,42 Tr
-22,97 Tr
13,90 Tr
-263,04 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,80 Tr
2,64 Tr
-7,99 Tr
8,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,11 Tr
-17,78 Tr
6,57 Tr
2,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,42 Tr
-22,82 Tr
11,00 Tr
-383,98 N
Chi phí thuế thu nhập
860,45 N
3,83 Tr
323,98 N
1,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,26%
-21,53%
4,93%
74,21%
Chi phí hoạt động khác
210,52 N
3,32 Tr
695,09 N
-880,57 N
Thu nhập ròng
37,25 Tr
-21,61 Tr
6,25 Tr
668,70 N
Biên lợi nhuận ròng
17,10%
-12,19%
4,44%
0,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,10 Tr
6,56 Tr
6,29 Tr
9,14 Tr
Chi phí lãi suất
-1,68 Tr
-823,86 N
-1,19 Tr
-1,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,42 Tr
5,74 Tr
5,09 Tr
7,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,65 Tr
-16,26 Tr
20,61 Tr
6,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
59,61 N
-2,05 N
-
-1,44 Tr
Các ứng dụng của Google