Finance

Danh sách
Tại sao 300931 tăng 7,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
300931:SHE
General Elevator Co Ltd
14,83 CN¥
+7,23%
(+1,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300931...
Mở
13,98 CN¥
Cao
15,60 CN¥
Thấp
13,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,94 Tr
Khối lượng
14,53 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 CN¥
EPS
-0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,17 Tr
Số nhân viên
543
Mở
13,98 CN¥
Cao
15,60 CN¥
Thấp
13,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,94 Tr
Khối lượng
14,53 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 CN¥
EPS
-0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,17 Tr
Số nhân viên
543
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về General Elevator Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên543
Ngày thành lập21 thg 8, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
149,28 Tr
112,38 Tr
51,69 Tr
98,04 Tr
Giá vốn hàng bán
95,51 Tr
94,88 Tr
40,86 Tr
76,54 Tr
Chi phí doanh thu
95,51 Tr
94,88 Tr
40,86 Tr
76,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,08 Tr
7,62 Tr
5,14 Tr
4,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,60 Tr
24,95 Tr
20,05 Tr
14,29 Tr
Chi phí hoạt động
43,41 Tr
55,73 Tr
23,72 Tr
28,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
138,92 Tr
150,61 Tr
64,59 Tr
105,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,36 Tr
-38,22 Tr
-12,90 Tr
-7,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-515,00 N
112,64 N
-
-542,30 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,14 Tr
-50,10 Tr
-12,60 Tr
-7,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,72 Tr
-37,72 Tr
-11,95 Tr
-6,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
447,16 N
-4,84 Tr
343,03 N
-1,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,89%
9,67%
-2,72%
24,01%
Chi phí hoạt động khác
979,67 N
-41,04 N
814,12 N
-481,55 N
Thu nhập ròng
9,05 Tr
-45,27 Tr
-12,69 Tr
-4,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,06%
-40,28%
-24,56%
-4,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
955,52 N
947,38 N
2,35 Tr
Chi phí lãi suất
-94,34 N
-5,23 N
-
-67,51 N
Chi phí lãi suất ròng
-94,34 N
950,29 N
947,38 N
2,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,60 Tr
-34,24 Tr
-8,91 Tr
-3,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-166,36 N
147,98 N
-
1,30 Tr
Các ứng dụng của Google