Finance

Danh sách
Tại sao 300930 giảm 3,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
300930:SHE
Hangzhou Yitong New Materials Co Ltd
23,73 CN¥
-3,14%
(-0,77) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300930...
Mở
23,89 CN¥
Cao
24,37 CN¥
Thấp
23,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
1,21 Tr
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
38,66
Cao nhất trong 52 tuần
39,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,03 CN¥
EPS
0,61 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
443
Mở
23,89 CN¥
Cao
24,37 CN¥
Thấp
23,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
1,21 Tr
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
38,66
Cao nhất trong 52 tuần
39,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,03 CN¥
EPS
0,61 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
443
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Yitong New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên443
Ngày thành lập28 thg 7, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhzytxc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
215,93 Tr
245,24 Tr
253,18 Tr
258,71 Tr
Giá vốn hàng bán
178,68 Tr
212,21 Tr
217,24 Tr
225,08 Tr
Chi phí doanh thu
178,68 Tr
212,21 Tr
217,24 Tr
225,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,77 Tr
9,20 Tr
7,27 Tr
10,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,48 Tr
7,01 Tr
6,50 Tr
6,44 Tr
Chi phí hoạt động
15,04 Tr
17,47 Tr
14,52 Tr
19,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
193,72 Tr
229,68 Tr
231,76 Tr
244,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,21 Tr
15,56 Tr
21,42 Tr
14,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,30 N
-8,56 N
-
16,92 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,97 Tr
12,90 Tr
20,29 Tr
14,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,50 Tr
12,63 Tr
18,45 Tr
12,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,76 Tr
2,03 Tr
2,00 Tr
229,62 N
Thuế suất hiệu dụng
8,83%
15,77%
9,84%
1,61%
Chi phí hoạt động khác
1,62 Tr
-950,39 N
411,44 N
315,84 N
Thu nhập ròng
18,21 Tr
10,86 Tr
18,30 Tr
14,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,43%
4,43%
7,23%
5,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
807,01 N
346,96 N
1,42 Tr
Chi phí lãi suất
-2,71 Tr
-3,73 Tr
-3,32 Tr
-3,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,71 Tr
-2,92 Tr
-2,97 Tr
-1,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,59 Tr
28,67 Tr
34,52 Tr
31,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-318,64 N
-
-
Các ứng dụng của Google