Finance

Danh sách
300929:SHE
Anhui Huaqi Envmntl Prtctn&Technlg CoLtd
15,83 CN¥
+1,41%
(+0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300929...
Mở
16,00 CN¥
Cao
16,20 CN¥
Thấp
15,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,01 Tr
Khối lượng
5,27 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,16 CN¥
EPS
-0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,13 Tr
Số nhân viên
491
Mở
16,00 CN¥
Cao
16,20 CN¥
Thấp
15,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,01 Tr
Khối lượng
5,27 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,16 CN¥
EPS
-0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,13 Tr
Số nhân viên
491
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Huaqi Envmntl Prtctn&Technlg CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên491
Ngày thành lập27 thg 4, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webhqhb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
86,04 Tr
97,53 Tr
82,15 Tr
117,60 Tr
Giá vốn hàng bán
66,92 Tr
92,46 Tr
63,67 Tr
90,85 Tr
Chi phí doanh thu
66,92 Tr
92,46 Tr
63,67 Tr
90,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,35 Tr
4,53 Tr
1,38 Tr
3,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,97 Tr
17,17 Tr
14,32 Tr
14,59 Tr
Chi phí hoạt động
24,29 Tr
31,46 Tr
17,50 Tr
24,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
91,21 Tr
123,93 Tr
81,17 Tr
115,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,17 Tr
-26,40 Tr
977,61 N
2,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
158,63 N
-6,93 Tr
-7,27 N
-197,04 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,29 Tr
-39,37 Tr
-3,91 Tr
-1,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,17 Tr
-37,46 Tr
-3,85 Tr
-2,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,28 Tr
-3,47 Tr
-357,95 N
-604,25 N
Thuế suất hiệu dụng
37,90%
8,80%
9,16%
32,20%
Chi phí hoạt động khác
2,24 Tr
-1,09 Tr
1,01 Tr
1,10 Tr
Thu nhập ròng
-6,27 Tr
-37,90 Tr
-3,02 Tr
-2,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,29%
-38,86%
-3,67%
-1,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
374,06 N
330,25 N
877,58 N
801,36 N
Chi phí lãi suất
-7,53 Tr
-4,46 Tr
-5,70 Tr
-6,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,16 Tr
-4,13 Tr
-4,82 Tr
-5,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,20 Tr
-19,53 Tr
7,85 Tr
6,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
86,00
-4,13 N
-
-
Các ứng dụng của Google