Finance

Danh sách
Tại sao 300928 tăng 3,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
300928:SHE
HAXC Holdings Beijing Co Ltd
22,88 CN¥
+3,39%
(+0,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300928...
Mở
22,33 CN¥
Cao
23,68 CN¥
Thấp
22,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,78 Tr
Khối lượng
2,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
37,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,34 CN¥
EPS
-1,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
302
Mở
22,33 CN¥
Cao
23,68 CN¥
Thấp
22,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,78 Tr
Khối lượng
2,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
37,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,34 CN¥
EPS
-1,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
302
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HAXC Holdings Beijing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên302
Ngày thành lập25 thg 1, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webhaxc.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
261,98 Tr
223,84 Tr
119,51 Tr
164,84 Tr
Giá vốn hàng bán
250,18 Tr
241,38 Tr
117,84 Tr
162,69 Tr
Chi phí doanh thu
250,18 Tr
241,38 Tr
117,84 Tr
162,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,23 Tr
-3,14 Tr
7,17 Tr
11,81 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,69 Tr
9,29 Tr
13,20 Tr
13,61 Tr
Chi phí hoạt động
37,82 Tr
26,22 Tr
24,27 Tr
29,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
288,00 Tr
267,60 Tr
142,11 Tr
191,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-26,03 Tr
-43,76 Tr
-22,60 Tr
-27,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-58,43 N
28,63 N
9,93 N
-51,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-27,63 Tr
-43,86 Tr
-21,15 Tr
-26,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-26,40 Tr
-44,11 Tr
-22,46 Tr
-27,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,66 Tr
18,27 Tr
-4,57 Tr
-5,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,72%
-41,66%
21,60%
20,67%
Chi phí hoạt động khác
916,71 N
1,73 Tr
841,19 N
1,42 Tr
Thu nhập ròng
-20,33 Tr
-63,27 Tr
-17,86 Tr
-23,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,76%
-28,27%
-14,95%
-14,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
201,32 N
284,09 N
704,21 N
-
Chi phí lãi suất
-539,60 N
-655,90 N
-569,87 N
-485,97 N
Chi phí lãi suất ròng
-338,28 N
-371,81 N
134,33 N
-485,97 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-22,94 Tr
-37,83 Tr
-16,67 Tr
-20,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
482,00
-3,93 N
-
-7,86 N
Các ứng dụng của Google