Finance

Danh sách
300927:SHE
Nantong Jiangtian Chemical Co Ltd
24,94 CN¥
+0,52%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300927...
Mở
25,07 CN¥
Cao
25,45 CN¥
Thấp
24,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,30 Tr
Khối lượng
3,63 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
45,77
Cao nhất trong 52 tuần
39,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,70 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,36 Tr
Số nhân viên
357
Mở
25,07 CN¥
Cao
25,45 CN¥
Thấp
24,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,30 Tr
Khối lượng
3,63 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
45,77
Cao nhất trong 52 tuần
39,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,70 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,36 Tr
Số nhân viên
357
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nantong Jiangtian Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên357
Ngày thành lập4 thg 11, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webntjtc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
356,58 Tr
443,03 Tr
387,37 Tr
574,32 Tr
Giá vốn hàng bán
331,52 Tr
411,77 Tr
353,06 Tr
487,79 Tr
Chi phí doanh thu
331,52 Tr
411,77 Tr
353,06 Tr
487,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,06 Tr
2,81 Tr
3,00 Tr
3,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,47 Tr
16,64 Tr
15,82 Tr
19,11 Tr
Chi phí hoạt động
13,50 Tr
25,83 Tr
20,57 Tr
26,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
345,03 Tr
437,60 Tr
373,63 Tr
514,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,56 Tr
5,43 Tr
13,73 Tr
59,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,97 Tr
-518,91 N
-1,50 Tr
582,02 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,62 Tr
11,41 Tr
12,29 Tr
58,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,87 Tr
6,81 Tr
12,24 Tr
58,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
662,50 N
112,01 N
-599,72 N
12,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,69%
0,98%
-4,88%
20,92%
Chi phí hoạt động khác
-1,33 Tr
4,38 Tr
1,71 Tr
2,47 Tr
Thu nhập ròng
7,95 Tr
11,30 Tr
12,89 Tr
46,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,23%
2,55%
3,33%
8,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
775,63 N
1,88 Tr
846,57 N
1,76 Tr
Chi phí lãi suất
-954,23 N
-884,62 N
-844,39 N
-881,92 N
Chi phí lãi suất ròng
-178,60 N
991,77 N
2,18 N
874,82 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,87 Tr
20,39 Tr
28,68 Tr
72,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google