Finance

Danh sách
Tại sao 300926 tăng 2,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
300926:SHE
Jiangsu Bojun Industrial Thnlgy Co Ltd
16,10 CN¥
+2,29%
(+0,36) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300926...
Mở
16,00 CN¥
Cao
16,47 CN¥
Thấp
15,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,04 Tr
Khối lượng
4,31 Tr
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,30
Cao nhất trong 52 tuần
36,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,60 CN¥
EPS
1,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
434,33 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
16,00 CN¥
Cao
16,47 CN¥
Thấp
15,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,04 Tr
Khối lượng
4,31 Tr
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,30
Cao nhất trong 52 tuần
36,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,60 CN¥
EPS
1,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
434,33 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Bojun Industrial Thnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,77 N
Ngày thành lập29 thg 3, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,56 T
1,73 T
1,01 T
1,42 T
Giá vốn hàng bán
1,06 T
1,39 T
756,07 Tr
1,14 T
Chi phí doanh thu
1,06 T
1,39 T
756,07 Tr
1,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
41,86 Tr
91,18 Tr
31,99 Tr
48,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,74 Tr
51,07 Tr
45,00 Tr
48,88 Tr
Chi phí hoạt động
131,68 Tr
138,41 Tr
44,36 Tr
113,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,19 T
1,53 T
800,42 Tr
1,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
368,77 Tr
204,54 Tr
207,58 Tr
164,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,65 Tr
-6,94 Tr
-1,87 Tr
-2,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
316,87 Tr
228,28 Tr
153,37 Tr
181,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
353,98 Tr
181,20 Tr
190,38 Tr
144,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,50 Tr
10,94 Tr
24,01 Tr
26,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,41%
4,79%
15,65%
14,71%
Chi phí hoạt động khác
-9,47 Tr
-2,20 Tr
708,44 N
-94,34 N
Thu nhập ròng
274,38 Tr
217,36 Tr
129,37 Tr
155,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,56%
12,54%
12,83%
10,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,71 N
31,50 N
53,85 N
31,22 N
Chi phí lãi suất
-15,98 Tr
-15,57 Tr
-15,39 Tr
-14,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,95 Tr
-15,54 Tr
-15,33 Tr
-14,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
407,57 Tr
275,55 Tr
278,59 Tr
261,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,13 N
-1,36 Tr
-
135,45 N
Các ứng dụng của Google