Finance

Danh sách
300925:SHE
Shenzhen Farben Infrmtn Technlgy Co Ltd
13,25 CN¥
-1,19%
(-0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300925...
Mở
13,65 CN¥
Cao
13,81 CN¥
Thấp
13,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,31 Tr
Khối lượng
5,09 Tr
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
60,41
Cao nhất trong 52 tuần
27,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,03 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
428,71 Tr
Số nhân viên
31 N
Mở
13,65 CN¥
Cao
13,81 CN¥
Thấp
13,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,31 Tr
Khối lượng
5,09 Tr
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
60,41
Cao nhất trong 52 tuần
27,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,03 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
428,71 Tr
Số nhân viên
31 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Farben Infrmtn Technlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30,6 N
Ngày thành lập8 thg 11, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webfarben.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,36 T
1,44 T
1,40 T
1,49 T
Giá vốn hàng bán
1,10 T
1,22 T
1,17 T
1,24 T
Chi phí doanh thu
1,10 T
1,22 T
1,17 T
1,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
52,96 Tr
48,10 Tr
43,57 Tr
49,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
152,23 Tr
171,04 Tr
142,67 Tr
168,73 Tr
Chi phí hoạt động
232,90 Tr
213,94 Tr
207,67 Tr
237,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,33 T
1,43 T
1,38 T
1,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,08 Tr
5,37 Tr
21,82 Tr
12,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,55 Tr
5,13 Tr
-86,59 N
-335,24 N
EBT bao gồm các mục bất thường
31,20 Tr
15,52 Tr
24,44 Tr
16,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,87 Tr
10,85 Tr
22,94 Tr
12,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,03 Tr
-3,92 Tr
1,97 Tr
-2,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,93%
-25,25%
8,05%
-13,17%
Chi phí hoạt động khác
9,12 Tr
9,29 Tr
9,96 Tr
10,53 Tr
Thu nhập ròng
27,16 Tr
19,44 Tr
22,48 Tr
18,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,00%
1,35%
1,61%
1,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,19 Tr
7,08 Tr
2,13 Tr
2,46 Tr
Chi phí lãi suất
-1,02 Tr
-1,59 Tr
-923,29 N
-2,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,17 Tr
5,48 Tr
1,21 Tr
388,68 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,30 Tr
7,07 Tr
23,53 Tr
14,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
201,80 N
-154,09 N
-
-388,16 N
Các ứng dụng của Google