Finance

Danh sách
300923:SHE
Yeal Electric Co Ltd
22,10 CN¥
+1,52%
(+0,33) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300923...
Mở
22,19 CN¥
Cao
22,76 CN¥
Thấp
21,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
71,04
Cao nhất trong 52 tuần
30,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,51 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,60 Tr
Số nhân viên
699
Mở
22,19 CN¥
Cao
22,76 CN¥
Thấp
21,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
71,04
Cao nhất trong 52 tuần
30,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,51 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,60 Tr
Số nhân viên
699
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yeal Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên699
Ngày thành lập27 thg 6, 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyeal.cc
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
92,87 Tr
125,70 Tr
82,80 Tr
83,81 Tr
Giá vốn hàng bán
65,63 Tr
97,01 Tr
59,81 Tr
62,14 Tr
Chi phí doanh thu
65,63 Tr
97,01 Tr
59,81 Tr
62,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,32 Tr
7,35 Tr
5,82 Tr
5,81 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,42 Tr
15,98 Tr
12,99 Tr
12,36 Tr
Chi phí hoạt động
14,99 Tr
27,01 Tr
20,94 Tr
16,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
80,62 Tr
124,02 Tr
80,76 Tr
78,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,25 Tr
1,67 Tr
2,05 Tr
5,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,41 N
507,97 N
-83,28 N
14,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,93 Tr
9,90 Tr
2,47 Tr
8,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,84 Tr
2,77 Tr
2,49 Tr
6,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
612,18 N
1,00 Tr
798,06 N
1,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,83%
10,13%
32,28%
13,80%
Chi phí hoạt động khác
482,46 N
469,39 N
564,69 N
641,59 N
Thu nhập ròng
6,32 Tr
8,90 Tr
1,67 Tr
7,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,81%
7,08%
2,02%
9,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
701,79 N
723,66 N
565,36 N
1,45 Tr
Chi phí lãi suất
-88,82 N
-130,56 N
-37,09 N
-36,36 N
Chi phí lãi suất ròng
612,98 N
593,10 N
528,27 N
1,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,82 Tr
5,29 Tr
5,66 Tr
8,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-89,79 N
119,54 N
-
-3,09 N
Các ứng dụng của Google