Finance

Danh sách
Tại sao 300918 tăng 3,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
300918:SHE
Shandong Nanshan Fashion Sci-Tech Co Ltd
10,39 CN¥
+3,38%
(+0,34) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300918...
Mở
10,16 CN¥
Cao
10,57 CN¥
Thấp
10,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,49 Tr
Khối lượng
5,94 Tr
Chỉ số P/E
41,08
Cao nhất trong 52 tuần
21,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,07 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
506,13 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
10,16 CN¥
Cao
10,57 CN¥
Thấp
10,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,49 Tr
Khối lượng
5,94 Tr
Chỉ số P/E
41,08
Cao nhất trong 52 tuần
21,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,07 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
506,13 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Nanshan Fashion Sci-Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,15 N
Ngày thành lập29 thg 4, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
494,32 Tr
567,15 Tr
568,89 Tr
612,38 Tr
Giá vốn hàng bán
329,96 Tr
504,03 Tr
450,88 Tr
507,89 Tr
Chi phí doanh thu
329,96 Tr
504,03 Tr
450,88 Tr
507,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,68 Tr
21,48 Tr
20,71 Tr
23,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,43 Tr
74,88 Tr
49,29 Tr
37,92 Tr
Chi phí hoạt động
74,57 Tr
94,61 Tr
74,21 Tr
70,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
404,53 Tr
598,64 Tr
525,09 Tr
578,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
89,79 Tr
-31,49 Tr
43,80 Tr
34,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,27 Tr
-1,31 Tr
486,52 N
-1,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
45,97 Tr
12,60 Tr
32,66 Tr
45,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
88,71 Tr
-36,14 Tr
42,71 Tr
31,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,82 Tr
1,90 Tr
1,90 Tr
4,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,30%
15,07%
5,83%
9,28%
Chi phí hoạt động khác
3,07 Tr
3,19 Tr
2,69 Tr
4,30 Tr
Thu nhập ròng
42,19 Tr
10,74 Tr
30,79 Tr
41,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,54%
1,89%
5,41%
6,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,32 Tr
1,12 Tr
1,11 Tr
954,31 N
Chi phí lãi suất
-1,84 Tr
-2,54 Tr
-2,68 Tr
-2,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-522,41 N
-1,42 Tr
-1,58 Tr
-1,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
110,64 Tr
-5,44 Tr
69,85 Tr
79,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-395,00
-1,31 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google