Finance

Danh sách
300913:SHE
Zhejiang Zhaolong Interconnect Tch CoLtd
29,85 CN¥
-1,16%
(-0,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300913...
Mở
30,79 CN¥
Cao
30,95 CN¥
Thấp
29,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,27 Tr
Khối lượng
6,00 Tr
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,34
Cao nhất trong 52 tuần
66,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,65 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
342,78 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
30,79 CN¥
Cao
30,95 CN¥
Thấp
29,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,27 Tr
Khối lượng
6,00 Tr
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,34
Cao nhất trong 52 tuần
66,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,65 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
342,78 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Zhaolong Interconnect Tch CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,98 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
546,34 Tr
605,88 Tr
508,49 Tr
712,01 Tr
Giá vốn hàng bán
430,98 Tr
451,47 Tr
401,35 Tr
569,79 Tr
Chi phí doanh thu
430,98 Tr
451,47 Tr
401,35 Tr
569,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,39 Tr
12,86 Tr
16,93 Tr
23,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,45 Tr
34,05 Tr
31,23 Tr
40,93 Tr
Chi phí hoạt động
54,02 Tr
56,95 Tr
46,05 Tr
77,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
485,00 Tr
508,42 Tr
447,40 Tr
646,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,33 Tr
97,45 Tr
61,09 Tr
65,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,32 Tr
-2,15 Tr
-7,66 Tr
7,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
54,90 Tr
99,19 Tr
54,95 Tr
63,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,28 Tr
94,35 Tr
56,90 Tr
58,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,29 Tr
6,04 Tr
6,40 Tr
6,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,46%
6,09%
11,65%
10,07%
Chi phí hoạt động khác
-2,11 Tr
7,71 Tr
2,05 Tr
3,12 Tr
Thu nhập ròng
48,60 Tr
93,15 Tr
48,55 Tr
57,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,90%
15,37%
9,55%
8,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,54 Tr
1,95 Tr
3,53 Tr
4,54 Tr
Chi phí lãi suất
-76,35 N
-113,77 N
-55,26 N
-50,81 N
Chi phí lãi suất ròng
1,47 Tr
1,84 Tr
3,47 Tr
4,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
71,40 Tr
108,68 Tr
72,31 Tr
78,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-44,48 N
-140,91 N
-
-13,37 N
Các ứng dụng của Google