Finance

Danh sách
Tại sao 300910 giảm 2,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
300910:SHE
Xinxiang Richful Lube Additive Co Ltd
26,31 CN¥
-2,12%
(-0,57) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300910...
Mở
26,55 CN¥
Cao
26,67 CN¥
Thấp
26,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,85 Tr
Khối lượng
2,77 Tr
Cổ tức
4,39%
Cổ tức hằng quý
0,29 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,59
Cao nhất trong 52 tuần
51,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,02 CN¥
EPS
2,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
383,04 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
26,55 CN¥
Cao
26,67 CN¥
Thấp
26,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,85 Tr
Khối lượng
2,77 Tr
Cổ tức
4,39%
Cổ tức hằng quý
0,29 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,59
Cao nhất trong 52 tuần
51,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,02 CN¥
EPS
2,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
383,04 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinxiang Richful Lube Additive Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,49 N
Ngày thành lập11 thg 11, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webrichful.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
888,60 Tr
957,58 Tr
876,50 Tr
1,07 T
Giá vốn hàng bán
578,10 Tr
658,46 Tr
579,76 Tr
717,74 Tr
Chi phí doanh thu
578,10 Tr
658,46 Tr
579,76 Tr
717,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,94 Tr
74,00 Tr
56,10 Tr
86,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,55 Tr
60,87 Tr
69,50 Tr
79,77 Tr
Chi phí hoạt động
64,70 Tr
168,95 Tr
132,22 Tr
178,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
642,80 Tr
827,41 Tr
711,99 Tr
896,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
245,80 Tr
130,17 Tr
164,52 Tr
168,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,73 Tr
-4,52 Tr
-10,20 Tr
9,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
239,64 Tr
183,97 Tr
159,35 Tr
310,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
245,93 Tr
121,24 Tr
155,88 Tr
279,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,01 Tr
18,27 Tr
19,43 Tr
35,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,61%
9,93%
12,19%
11,29%
Chi phí hoạt động khác
-21,61 Tr
29,97 Tr
3,75 Tr
4,88 Tr
Thu nhập ròng
204,15 Tr
162,04 Tr
139,92 Tr
274,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,97%
16,92%
15,96%
25,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,49
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,22 Tr
1,06 Tr
5,93 Tr
124,79 Tr
Chi phí lãi suất
-2,88 Tr
-3,44 Tr
-4,36 Tr
-5,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,34 Tr
-2,38 Tr
1,57 Tr
119,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
263,68 Tr
156,03 Tr
190,37 Tr
198,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-789,92 N
899,72 N
-
-873,57 N
Các ứng dụng của Google