Finance

Danh sách
300909:SHE
Shenzhen Hui Chuang Da Technology Co Ltd
49,04 CN¥
-0,02%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300909...
Mở
50,50 CN¥
Cao
51,00 CN¥
Thấp
48,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,07 Tr
Khối lượng
3,63 Tr
Chỉ số P/E
914,58
Cao nhất trong 52 tuần
67,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,03 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
172,97 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
50,50 CN¥
Cao
51,00 CN¥
Thấp
48,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,07 Tr
Khối lượng
3,63 Tr
Chỉ số P/E
914,58
Cao nhất trong 52 tuần
67,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,03 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
172,97 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Hui Chuang Da Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,45 N
Ngày thành lập2 thg 2, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
398,46 Tr
392,44 Tr
376,74 Tr
439,88 Tr
Giá vốn hàng bán
287,06 Tr
321,95 Tr
282,42 Tr
348,02 Tr
Chi phí doanh thu
287,06 Tr
321,95 Tr
282,42 Tr
348,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,36 Tr
22,97 Tr
26,16 Tr
32,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,30 Tr
53,58 Tr
44,75 Tr
48,38 Tr
Chi phí hoạt động
63,95 Tr
85,64 Tr
70,00 Tr
82,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
351,01 Tr
407,58 Tr
352,42 Tr
430,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,45 Tr
-15,14 Tr
24,32 Tr
9,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,42 Tr
9,00 Tr
-5,59 Tr
4,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,32 Tr
-43,77 Tr
11,45 Tr
14,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,36 Tr
-19,02 Tr
17,89 Tr
4,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,48 Tr
-1,69 Tr
-461,13 N
-3,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,27%
3,86%
-4,03%
-21,16%
Chi phí hoạt động khác
-1,64 Tr
1,77 Tr
400,24 N
1,13 Tr
Thu nhập ròng
25,44 Tr
-42,95 Tr
10,52 Tr
16,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,39%
-10,94%
2,79%
3,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,67 Tr
1,04 Tr
220,55 N
2,18 Tr
Chi phí lãi suất
-
-9,46 Tr
-1,06 Tr
-4,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,67 Tr
-8,42 Tr
-839,42 N
-2,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
62,55 Tr
2,62 Tr
42,09 Tr
30,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-73,41 N
471,76 N
-
-38,74 N
Các ứng dụng của Google