Finance

Danh sách
300908:SHE
Zhongjing Food Co Ltd
17,31 CN¥
-0,52%
(-0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300908...
Mở
17,47 CN¥
Cao
17,70 CN¥
Thấp
17,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,66 Tr
Khối lượng
1,76 Tr
Cổ tức
3,98%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,36
Cao nhất trong 52 tuần
21,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,88 CN¥
EPS
0,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
211,70 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
17,47 CN¥
Cao
17,70 CN¥
Thấp
17,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,66 Tr
Khối lượng
1,76 Tr
Cổ tức
3,98%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,36
Cao nhất trong 52 tuần
21,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,88 CN¥
EPS
0,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
211,70 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhongjing Food Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập29 thg 9, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
301,08 Tr
256,55 Tr
295,70 Tr
270,76 Tr
Giá vốn hàng bán
169,01 Tr
149,52 Tr
164,22 Tr
151,13 Tr
Chi phí doanh thu
169,01 Tr
149,52 Tr
164,22 Tr
151,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,76 Tr
9,99 Tr
10,78 Tr
12,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,36 Tr
59,21 Tr
59,69 Tr
49,56 Tr
Chi phí hoạt động
72,73 Tr
72,18 Tr
71,91 Tr
65,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
241,73 Tr
221,69 Tr
236,13 Tr
216,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,35 Tr
34,85 Tr
59,57 Tr
54,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,55 N
-989,58 N
-22,32 N
-206,07 N
EBT bao gồm các mục bất thường
60,52 Tr
43,62 Tr
60,29 Tr
62,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,39 Tr
36,89 Tr
62,37 Tr
57,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,21 Tr
5,67 Tr
6,58 Tr
7,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,91%
13,01%
10,91%
11,99%
Chi phí hoạt động khác
1,16 Tr
4,28 Tr
1,40 Tr
3,80 Tr
Thu nhập ròng
53,32 Tr
37,95 Tr
53,71 Tr
54,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,71%
14,79%
18,16%
20,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,05 Tr
3,03 Tr
2,83 Tr
3,07 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-7,57 N
Chi phí lãi suất ròng
3,05 Tr
3,03 Tr
2,83 Tr
3,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
69,74 Tr
47,23 Tr
71,95 Tr
67,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google