Finance

Danh sách
300907:SHE
Kangping Technology (Suzhou) Co Ltd
45,78 CN¥
-0,97%
(-0,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300907...
Mở
47,00 CN¥
Cao
48,58 CN¥
Thấp
45,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,31 Tr
Khối lượng
1,70 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
117,10
Cao nhất trong 52 tuần
63,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,04 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
47,00 CN¥
Cao
48,58 CN¥
Thấp
45,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,31 Tr
Khối lượng
1,70 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
117,10
Cao nhất trong 52 tuần
63,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,04 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kangping Technology (Suzhou) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,54 N
Ngày thành lập19 thg 4, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
230,21 Tr
233,12 Tr
516,86 Tr
626,72 Tr
Giá vốn hàng bán
187,10 Tr
214,50 Tr
421,43 Tr
507,94 Tr
Chi phí doanh thu
187,10 Tr
214,50 Tr
421,43 Tr
507,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,70 Tr
10,18 Tr
15,60 Tr
18,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,36 Tr
16,39 Tr
30,96 Tr
33,69 Tr
Chi phí hoạt động
28,12 Tr
27,82 Tr
52,45 Tr
64,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
215,22 Tr
242,32 Tr
473,88 Tr
572,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,99 Tr
-9,20 Tr
42,99 Tr
54,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,19 Tr
3,87 Tr
-5,95 Tr
5,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,66 Tr
-911,17 N
26,80 Tr
54,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,82 Tr
-10,39 Tr
35,48 Tr
45,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-385,53 N
962,44 N
-654,96 N
10,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-8,28%
-105,63%
-2,44%
20,20%
Chi phí hoạt động khác
531,33 N
462,09 N
-1,08 Tr
1,75 Tr
Thu nhập ròng
5,15 Tr
-1,62 Tr
13,75 Tr
20,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,24%
-0,70%
2,66%
3,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,09 Tr
2,54 Tr
1,78 Tr
1,52 Tr
Chi phí lãi suất
-423,28 N
-1,16 Tr
-3,34 Tr
-4,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,67 Tr
1,38 Tr
-1,56 Tr
-3,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,49 Tr
6,51 N
52,19 Tr
66,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
34,05 N
-1,82 Tr
-
-189,55 N
Các ứng dụng của Google