Finance

Danh sách
Tại sao 300905 giảm 3,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
300905:SHE
Poly Plastic Masterbatch SuZhou Co Ltd
30,52 CN¥
-3,42%
(-1,08) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300905...
Mở
32,30 CN¥
Cao
32,50 CN¥
Thấp
30,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,52 Tr
Khối lượng
9,90 Tr
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,09
Cao nhất trong 52 tuần
83,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,18 CN¥
EPS
0,87 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,22 Tr
Số nhân viên
674
Mở
32,30 CN¥
Cao
32,50 CN¥
Thấp
30,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,52 Tr
Khối lượng
9,90 Tr
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,09
Cao nhất trong 52 tuần
83,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,18 CN¥
EPS
0,87 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,22 Tr
Số nhân viên
674
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Poly Plastic Masterbatch SuZhou Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên674
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webppm-sz.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
381,99 Tr
427,57 Tr
347,67 Tr
351,17 Tr
Giá vốn hàng bán
298,85 Tr
332,46 Tr
274,35 Tr
280,70 Tr
Chi phí doanh thu
298,85 Tr
332,46 Tr
274,35 Tr
280,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,94 Tr
14,01 Tr
11,83 Tr
13,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,38 Tr
21,37 Tr
18,65 Tr
19,71 Tr
Chi phí hoạt động
29,73 Tr
42,02 Tr
31,15 Tr
34,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
328,58 Tr
374,48 Tr
305,50 Tr
314,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,42 Tr
53,10 Tr
42,17 Tr
36,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-350,43 N
155,22 N
-791,95 N
368,86 N
EBT bao gồm các mục bất thường
52,62 Tr
57,52 Tr
44,46 Tr
36,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,26 Tr
53,62 Tr
43,36 Tr
34,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,90 Tr
12,78 Tr
10,08 Tr
4,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,71%
22,21%
22,66%
11,88%
Chi phí hoạt động khác
-1,97 Tr
6,26 Tr
1,52 Tr
1,11 Tr
Thu nhập ròng
42,32 Tr
45,19 Tr
35,17 Tr
33,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,08%
10,57%
10,11%
9,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,13 Tr
1,34 Tr
2,00 Tr
1,45 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-20,90 N
-148,09 N
Chi phí lãi suất ròng
2,13 Tr
1,34 Tr
1,98 Tr
1,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
69,61 Tr
70,51 Tr
59,58 Tr
54,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,68 N
166,34 N
-
37,54 N
Các ứng dụng của Google