Finance

Danh sách
Tại sao 300903 tăng 3,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
300903:SHE
Guangdong Kingshine Elctrnc Tech Co Ltd
89,92 CN¥
+3,48%
(+3,02) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300903...
Mở
88,64 CN¥
Cao
92,23 CN¥
Thấp
87,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
37,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,92 Tr
Khối lượng
30,56 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
116,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,00 CN¥
EPS
-0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
435,39 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
88,64 CN¥
Cao
92,23 CN¥
Thấp
87,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
37,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,92 Tr
Khối lượng
30,56 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
116,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,00 CN¥
EPS
-0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
435,39 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Kingshine Elctrnc Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,31 N
Ngày thành lập2 thg 11, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgdkxpcb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
920,88 Tr
993,73 Tr
954,01 Tr
1,17 T
Giá vốn hàng bán
857,94 Tr
961,39 Tr
874,72 Tr
1,08 T
Chi phí doanh thu
857,94 Tr
961,39 Tr
874,72 Tr
1,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
54,42 Tr
56,18 Tr
52,08 Tr
59,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,09 Tr
63,65 Tr
52,24 Tr
58,36 Tr
Chi phí hoạt động
88,31 Tr
134,52 Tr
100,65 Tr
126,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
946,25 Tr
1,10 T
975,36 Tr
1,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,37 Tr
-102,18 Tr
-21,36 Tr
-34,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,43 Tr
12,45 Tr
-4,51 Tr
2,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-74,92 Tr
-118,86 Tr
-61,40 Tr
-18,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-47,78 Tr
-103,48 Tr
-37,90 Tr
-51,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-12,98 Tr
12,74 Tr
-6,47 Tr
-1,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,32%
-10,72%
10,53%
10,09%
Chi phí hoạt động khác
-10,08 Tr
4,01 Tr
-5,59 Tr
2,84 Tr
Thu nhập ròng
-57,67 Tr
-126,62 Tr
-52,00 Tr
-14,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,26%
-12,74%
-5,45%
-1,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,57 Tr
1,01 Tr
953,28 N
1,03 Tr
Chi phí lãi suất
-12,68 Tr
-12,17 Tr
-12,99 Tr
-13,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,11 Tr
-11,15 Tr
-12,03 Tr
-12,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,58 Tr
-28,85 Tr
-
43,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,39 Tr
9,42 Tr
-
15,44 N
Các ứng dụng của Google