Finance

Danh sách
Tại sao 300902 tăng 3,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
300902:SHE
Guoanda Co Ltd
16,58 CN¥
+3,17%
(+0,51) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300902...
Mở
16,40 CN¥
Cao
17,26 CN¥
Thấp
16,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,05 Tr
Khối lượng
5,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
27,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,10 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,80 Tr
Số nhân viên
410
Mở
16,40 CN¥
Cao
17,26 CN¥
Thấp
16,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,05 Tr
Khối lượng
5,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
27,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,10 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,80 Tr
Số nhân viên
410
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guoanda Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên410
Ngày thành lập10 thg 1, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgad5119.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
70,11 Tr
107,99 Tr
32,65 Tr
86,96 Tr
Giá vốn hàng bán
43,96 Tr
84,10 Tr
21,26 Tr
62,58 Tr
Chi phí doanh thu
43,96 Tr
84,10 Tr
21,26 Tr
62,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,37 Tr
5,83 Tr
3,25 Tr
6,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,56 Tr
25,65 Tr
16,84 Tr
31,38 Tr
Chi phí hoạt động
26,79 Tr
31,09 Tr
20,62 Tr
37,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
70,75 Tr
115,19 Tr
41,88 Tr
99,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-643,97 N
-7,20 Tr
-9,23 Tr
-12,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-124,88 N
104,96 N
-
-21,82 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-407,76 N
-4,39 Tr
-8,69 Tr
-13,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-696,82 N
-6,02 Tr
-7,06 Tr
-16,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-323,08 N
-719,53 N
-1,76 Tr
-1,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
79,23%
16,38%
20,26%
11,78%
Chi phí hoạt động khác
-75,99 N
604,49 N
260,48 N
829,45 N
Thu nhập ròng
26,22 N
-2,76 Tr
-6,82 Tr
-10,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,04%
-2,56%
-20,88%
-12,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
137,71 N
1,77 Tr
2,44 Tr
-
Chi phí lãi suất
-65,69 N
-695,06 N
-264,50 N
-3,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
72,02 N
1,07 Tr
2,18 Tr
-3,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,66 Tr
-3,62 Tr
-5,65 Tr
-8,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
56,06 N
-71,33 N
-
-90,55 N
Các ứng dụng của Google