Finance

Danh sách
Tại sao 300900 giảm 5,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
300900:SHE
Guanglian Aviation Industry Co Ltd
20,11 CN¥
-5,50%
(-1,17) 1 ngày
19 thg 10, 10:16:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300900...
Mở
21,05 CN¥
Cao
21,30 CN¥
Thấp
20,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,10 Tr
Khối lượng
19,70 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
52,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,45 CN¥
EPS
-0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
327,72 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
21,05 CN¥
Cao
21,30 CN¥
Thấp
20,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,10 Tr
Khối lượng
19,70 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
52,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,45 CN¥
EPS
-0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
327,72 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guanglian Aviation Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,31 N
Ngày thành lập25 thg 2, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webglavi.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
200,03 Tr
236,28 Tr
239,64 Tr
405,61 Tr
Giá vốn hàng bán
157,01 Tr
315,74 Tr
181,32 Tr
317,33 Tr
Chi phí doanh thu
157,01 Tr
315,74 Tr
181,32 Tr
317,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,28 Tr
23,19 Tr
11,07 Tr
26,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,87 Tr
36,05 Tr
28,20 Tr
32,57 Tr
Chi phí hoạt động
56,69 Tr
48,51 Tr
49,27 Tr
66,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
213,70 Tr
364,24 Tr
230,59 Tr
383,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-13,67 Tr
-127,96 Tr
9,05 Tr
21,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,26 Tr
-912,59 N
-3,69 Tr
-3,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-39,90 Tr
-126,76 Tr
8,29 Tr
3,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-44,27 Tr
-149,95 Tr
-13,37 Tr
2,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,32 Tr
-15,61 Tr
1,20 Tr
-706,53 N
Thuế suất hiệu dụng
8,32%
12,31%
14,54%
-18,31%
Chi phí hoạt động khác
6,43 Tr
-1,25 Tr
-1,16 Tr
-142,82 N
Thu nhập ròng
-38,45 Tr
-119,61 Tr
10,54 Tr
7,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,22%
-50,62%
4,40%
1,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
92,14 N
27,22 Tr
69,12 N
837,84 N
Chi phí lãi suất
-22,88 Tr
-22,05 Tr
-18,80 Tr
-15,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,79 Tr
5,17 Tr
-18,73 Tr
-14,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,84 Tr
-73,83 Tr
63,18 Tr
78,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
673,80 N
-673,80 N
-
-1,19 Tr
Các ứng dụng của Google