Finance

Danh sách
300896:SHE
Imeik Technology Development Co Ltd
95,83 CN¥
+1,09%
(+1,03) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300896...
Mở
96,00 CN¥
Cao
97,66 CN¥
Thấp
93,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,16 Tr
Khối lượng
3,60 Tr
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
0,45 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,38
Cao nhất trong 52 tuần
178,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
83,36 CN¥
EPS
3,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
302,59 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
96,00 CN¥
Cao
97,66 CN¥
Thấp
93,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,16 Tr
Khối lượng
3,60 Tr
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
0,45 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,38
Cao nhất trong 52 tuần
178,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
83,36 CN¥
EPS
3,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
302,59 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Imeik Technology Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,46 N
Ngày thành lập9 thg 6, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webimeik.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
565,78 Tr
587,65 Tr
633,77 Tr
581,98 Tr
Giá vốn hàng bán
38,23 Tr
56,20 Tr
47,60 Tr
44,05 Tr
Chi phí doanh thu
38,23 Tr
56,20 Tr
47,60 Tr
44,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
80,89 Tr
122,27 Tr
68,49 Tr
71,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
136,86 Tr
218,80 Tr
155,42 Tr
174,15 Tr
Chi phí hoạt động
221,16 Tr
349,33 Tr
228,23 Tr
251,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
259,39 Tr
405,54 Tr
275,83 Tr
295,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
306,40 Tr
182,11 Tr
357,94 Tr
286,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,79 Tr
20,53 Tr
-745,88 N
388,62 N
EBT bao gồm các mục bất thường
365,54 Tr
231,82 Tr
353,48 Tr
343,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
324,30 Tr
185,46 Tr
362,28 Tr
287,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,38 Tr
37,68 Tr
52,45 Tr
44,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,51%
16,25%
14,84%
12,99%
Chi phí hoạt động khác
7,14 Tr
8,36 Tr
6,35 Tr
5,92 Tr
Thu nhập ròng
303,80 Tr
197,75 Tr
298,25 Tr
295,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
53,70%
33,65%
47,06%
50,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,85
0,42
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,03 Tr
8,16 Tr
7,34 Tr
5,36 Tr
Chi phí lãi suất
-3,69 Tr
-2,31 Tr
-2,25 Tr
-2,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,34 Tr
5,85 Tr
5,09 Tr
3,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
313,52 Tr
191,94 Tr
367,76 Tr
298,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,70 N
-33,33 N
-
59,77 N
Các ứng dụng của Google