Finance

Danh sách
Tại sao 300893 tăng 6,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
300893:SHE
Zhejiang Songyuan Automv Sfty Sys Co Ltd
13,76 CN¥
+6,83%
(+0,88) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300893...
Mở
13,00 CN¥
Cao
14,44 CN¥
Thấp
13,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,70 Tr
Khối lượng
16,12 Tr
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,87
Cao nhất trong 52 tuần
27,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,52 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
473,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
13,00 CN¥
Cao
14,44 CN¥
Thấp
13,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,70 Tr
Khối lượng
16,12 Tr
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,87
Cao nhất trong 52 tuần
27,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,52 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
473,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Songyuan Automv Sfty Sys Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,03 N
Ngày thành lập6 thg 7, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
686,11 Tr
844,27 Tr
603,33 Tr
785,53 Tr
Giá vốn hàng bán
477,66 Tr
626,44 Tr
437,01 Tr
620,02 Tr
Chi phí doanh thu
477,66 Tr
626,44 Tr
437,01 Tr
620,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,99 Tr
51,66 Tr
43,42 Tr
53,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,26 Tr
38,53 Tr
33,57 Tr
39,81 Tr
Chi phí hoạt động
74,55 Tr
105,85 Tr
73,04 Tr
107,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
552,21 Tr
732,29 Tr
510,05 Tr
727,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
133,90 Tr
111,98 Tr
93,28 Tr
57,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,49 Tr
9,28 Tr
-2,01 Tr
1,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
115,01 Tr
118,37 Tr
84,43 Tr
55,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
125,69 Tr
107,43 Tr
86,19 Tr
51,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,32 Tr
15,05 Tr
9,22 Tr
6,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,58%
12,71%
10,92%
11,01%
Chi phí hoạt động khác
339,42 N
-183,99 N
37,48 N
2,91 Tr
Thu nhập ròng
101,70 Tr
103,32 Tr
75,21 Tr
48,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,82%
12,24%
12,47%
6,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,60 Tr
435,33 N
509,99 N
331,57 N
Chi phí lãi suất
-
-14,34 Tr
-5,60 Tr
-6,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,60 Tr
-13,91 Tr
-5,09 Tr
-5,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
154,22 Tr
139,09 Tr
120,40 Tr
92,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
246,05 N
-233,10 N
-
-26,15 N
Các ứng dụng của Google